Insensiblement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- (Một cách) khó nhận thấy, từ từ, dần dần: Diễn tả một sự thay đổi xảy ra rất chậm, từng chút một, đến mức khó có thể nhận ra ngay lập tức.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Le temps passe insensiblement. (Thời gian trôi qua một cách khó nhận thấy / từ từ.)
- La situation s'améliore insensiblement. (Tình hình đang được cải thiện dần dần.)
- Ses cheveux blanchissent insensiblement. (Tóc của anh ấy bạc đi từ từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "glisser insensiblement vers...": trượt dần, chuyển dần sang một trạng thái khác mà không hay biết.
- Le débat a glissé insensiblement vers un conflit. (Cuộc tranh luận đã dần chuyển thành một cuộc xung đột.)
- Dùng trong văn chương hoặc phân tích để nhấn mạnh tính chất tiệm tiến, âm thầm của một quá trình.
- L'influence de cette culture s'est répandue insensiblement. (Ảnh hưởng của nền văn hóa này đã lan tỏa một cách âm thầm.)
Biến thể và từ liên quan
- Insensible (tính từ):
- Vô cảm, không động lòng, lãnh đạm: Chỉ sự thiếu cảm xúc hoặc phản ứng.
- Il est resté insensible à nos prières. (Anh ta vẫn lãnh đạm trước những lời cầu xin của chúng tôi.)
- Không cảm nhận được, không nhận thấy được: Chỉ sự thay đổi quá nhỏ để có thể cảm nhận.
- Une différence insensible à l'œil nu. (Một sự khác biệt không thể nhận thấy bằng mắt thường.)
- Sensible (tính từ): Nhạy cảm, dễ cảm nhận; trái nghĩa trực tiếp với "insensible".
- Progressivement (phó từ): Một cách tiến triển, dần dần (gần nghĩa, nhưng nhấn mạnh hơn vào sự tiến bộ có thể đo lường được).
Từ đồng nghĩa
- Lentement: Một cách chậm chạp.
- Progressivement: Một cách dần dần, từng bước.
- Peu à peu: Từng chút một.
- Imperceptiblement: Một cách khó nhận thấy, vô hình (nghĩa rất gần).
Thành ngữ liên quan
- Changer insensiblement: Thay đổi một cách từ từ, không gây chú ý.
- Les traditions changent insensiblement avec le temps. (Các truyền thống thay đổi dần dần theo thời gian.)
phó từ
- (một cách) khó nhận thấy, từ từ
- L'eau monte insensiblementnước lên từ từ