Insipidité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính không có vị, tính lạt lẽo: Chỉ đặc tính của một thứ gì đó (thường là thức ăn, đồ uống) thiếu hương vị rõ rệt, không mặn mà ngọt, nhạt nhẽo.
- (Nghĩa bóng) Tính vô vị, tẻ nhạt: Chỉ đặc tính của một thứ gì đó (như một tác phẩm, một cuộc trò chuyện, một sự kiện) thiếu sự thú vị, không gây hứng thú hoặc cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (vị giác):
- L'insipidité de ce plat sans assaisonnement est frappante. (Tính lạt lẽo của món ăn không gia vị này thật rõ rệt.)
- L'eau pure a une certaine insipidité. (Nước tinh khiết có một sự vô vị nhất định.)
Nghĩa bóng:
- L'insipidité de ce roman m'a empêché de le finir. (Tính vô vị của cuốn tiểu thuyết này đã ngăn tôi đọc hết nó.)
- Il a critiqué l'insipidité des débats télévisés. (Anh ấy đã chỉ trích tính tẻ nhạt của các cuộc tranh luận trên truyền hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tomber dans l'insipidité": Trở nên nhàm chán, vô vị.
- La série est tombée dans l'insipidité après la saison 3. (Bộ phim dài tập đã trở nên vô vị sau mùa thứ 3.)
"Une insipidité désolante": Một sự vô vị đáng thất vọng/đáng buồn.
- La réunion fut d'une insipidité désolante. (Cuộc họp có một sự vô vị đáng thất vọng.)
Biến thể và từ gần giống
Insipide (tính từ): Lạt, nhạt nhẽo (về vị); vô vị, tẻ nhạt (về nghĩa bóng).
- Un plat insipide. (Một món ăn lạt lẽo.)
- Une conversation insipide. (Một cuộc trò chuyện vô vị.)
Fadeur (danh từ giống cái): Nghĩa gần tương đương, chỉ sự nhạt nhẽo, thiếu mùi vị hoặc sự tẻ nhạt.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen: Fadeur (tính nhạt), manque de saveur (sự thiếu hương vị).
- Nghĩa bóng: Platitude (sự bằng phẳng, tẻ nhạt), banalité (tính tầm thường), monotonie (tính đơn điệu).
Từ trái nghĩa
- Nghĩa đen: Sapidité (tính đậm đà, có vị), saveur (hương vị), goût (vị).
- Nghĩa bóng: Intérêt (sự thú vị), piquant (tính hấp dẫn, sắc sảo), originalité (tính độc đáo).
Thành ngữ liên quan
- "C'est d'une insipidité à pleurer": (Thành ngữ, nhấn mạnh) Nó vô vị đến mức muốn khóc / buồn tẻ kinh khủng.
- Son discours était d'une insipidité à pleurer. (Bài phát biểu của anh ta buồn tẻ kinh khủng.)
danh từ giống cái
- tính không có vị, tính lạt lẽo
- L'insipidité d'un alimenttính không vị của một thức ăn
- (nghĩa bóng) tính vô vị
- L'insipidité d'une oeuvretính vô vị của một tác phẩm