saveur

danh từ giống cái
  1. vị
    • Saveur amère
      vị đắng
  2. (nghĩa bóng) thú vị
    • Saveur de la nouveauté
      thú vị của cái mới

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "saveur"

saveur
La saveur sucrée de la fraise est délicieuse.