saveur

Học thuật
Thân thiện
saveur

La saveur sucrée de la fraise est délicieuse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Vị, hương vị: Chỉ cảm giác lưỡi cảm nhận được từ thức ăn hoặc đồ uống, như vị ngọt, mặn, chua, đắng, umami.
    • (Nghĩa bóng) Thú vị, sự hấp dẫn, dư vị: Chỉ sự thú vị, sự lôi cuốn hoặc cảm giác đọng lại (thườngtinh thần) từ một trải nghiệm, một ý tưởng hay một tác phẩm nghệ thuật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La saveur de ce gâteau est délicieuse. (Vị của chiếc bánh này thật ngon.)
    • Ce fromage a une saveur très forte. (Loại phô mai này có một hương vị rất mạnh.)
    • La saveur amère du café. (Vị đắng của phê.)
    • Ce roman a la saveur de l'aventure. (Cuốn tiểu thuyết này mang thú vị của cuộc phiêu lưu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Garder une saveur de...": Giữ lại một dư vị/cảm giác về...
    • Cette rencontre garde une saveur d'inachevé. (Cuộc gặp gỡ này để lại một dư vị chưa trọn vẹn.)
  • "Avoir une saveur de déjà-vu": cảm giác như đã từng thấy/trải qua (giống "déjà vu").
    • Cette situation a une saveur de déjà-vu. (Tình huống này có một cảm giác như đã từng xảy ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Saveureux / Savoureux (tính từ): Ngon, đầy hương vị; (nghĩa bóng) thú vị, hấp dẫn.
    • Un repas savoureux. (Một bữa ăn ngon.)
    • Une anecdote savoureuse. (Một giai thoại thú vị.)
  • Assaisonner (động từ): Nêm nếm, gia vị. (Hành động thêm hương vị).
  • Goût (danh từ): Vị giác; sở thích. ( thường chỉ hương vị cụ thể của món ăn, trong khi có thể chỉ giác quan hoặc sự ưa thích nói chung).
Từ đồng nghĩa
  • Parfum: Hương thơm, mùi hương (thường dùng cho mùi thơm hấp dẫn).
  • Arôme: Hương vị, mùi thơm (thường dùng trong ẩm thực, phê, rượu).
  • Piquant: (Nghĩa bóng) Sự thú vị, sự hấp dẫn sắc sảo.
Thành ngữ liên quan
  • "C'est une autre saveur !" (Thông tục): Đómột chuyện khác!/Đó lạivấn đề khác! (Dùng để chỉ sự khác biệt rõ rệt).
  • "Mettre en saveur": Làm nổi bật hương vị, làm cho ngon hơn.
saveur

La saveur sucrée de la fraise est délicieuse.

danh từ giống cái
  1. vị
    • Saveur amère
      vị đắng
  2. (nghĩa bóng) thú vị
    • Saveur de la nouveauté
      thú vị của cái mới

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "saveur"