saveur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Vị, hương vị: Chỉ cảm giác mà lưỡi cảm nhận được từ thức ăn hoặc đồ uống, như vị ngọt, mặn, chua, đắng, umami.
- (Nghĩa bóng) Thú vị, sự hấp dẫn, dư vị: Chỉ sự thú vị, sự lôi cuốn hoặc cảm giác đọng lại (thường là tinh thần) từ một trải nghiệm, một ý tưởng hay một tác phẩm nghệ thuật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La saveur de ce gâteau est délicieuse. (Vị của chiếc bánh này thật ngon.)
- Ce fromage a une saveur très forte. (Loại phô mai này có một hương vị rất mạnh.)
- La saveur amère du café. (Vị đắng của cà phê.)
- Ce roman a la saveur de l'aventure. (Cuốn tiểu thuyết này mang thú vị của cuộc phiêu lưu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Garder une saveur de...": Giữ lại một dư vị/cảm giác về...
- Cette rencontre garde une saveur d'inachevé. (Cuộc gặp gỡ này để lại một dư vị chưa trọn vẹn.)
- "Avoir une saveur de déjà-vu": Có cảm giác như đã từng thấy/trải qua (giống "déjà vu").
- Cette situation a une saveur de déjà-vu. (Tình huống này có một cảm giác như đã từng xảy ra.)
Biến thể và từ gần giống
- Saveureux / Savoureux (tính từ): Ngon, đầy hương vị; (nghĩa bóng) thú vị, hấp dẫn.
- Un repas savoureux. (Một bữa ăn ngon.)
- Une anecdote savoureuse. (Một giai thoại thú vị.)
- Assaisonner (động từ): Nêm nếm, gia vị. (Hành động thêm hương vị).
- Goût (danh từ): Vị giác; sở thích. ( thường chỉ hương vị cụ thể của món ăn, trong khi có thể chỉ giác quan hoặc sự ưa thích nói chung).
Từ đồng nghĩa
- Parfum: Hương thơm, mùi hương (thường dùng cho mùi thơm hấp dẫn).
- Arôme: Hương vị, mùi thơm (thường dùng trong ẩm thực, cà phê, rượu).
- Piquant: (Nghĩa bóng) Sự thú vị, sự hấp dẫn sắc sảo.
Thành ngữ liên quan
- "C'est une autre saveur !" (Thông tục): Đó là một chuyện khác!/Đó lại là vấn đề khác! (Dùng để chỉ sự khác biệt rõ rệt).
- "Mettre en saveur": Làm nổi bật hương vị, làm cho ngon hơn.
danh từ giống cái
- vị
- Saveur amèrevị đắng
- (nghĩa bóng) thú vị
- Saveur de la nouveautéthú vị của cái mới