Intemporalité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính phi thời gian, tính vĩnh hằng: Chỉ trạng thái, phẩm chất hoặc đặc tính của một sự vật, ý tưởng hoặc giá trị tồn tại ngoài sự chi phối của thời gian, không bị giới hạn bởi một thời đại cụ thể nào và có giá trị vĩnh cửu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'intemporalité de certaines œuvres d'art les rend universelles. (Tính phi thời gian của một số tác phẩm nghệ thuật khiến chúng trở nên phổ quát.)
- Les philosophes recherchent souvent l'intemporalité des vérités fondamentales. (Các triết gia thường tìm kiếm tính vĩnh hằng của những chân lý cơ bản.)
- Ce style vestimentaire classique a une certaine intemporalité. (Phong cách ăn mặc cổ điển này có một sự phi thời gian nhất định.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Chercher l'intemporalité": tìm kiếm sự vĩnh hằng, sự phi thời gian.
- L'artiste cherche l'intemporalité dans ses créations. (Người nghệ sĩ tìm kiếm sự phi thời gian trong các sáng tác của mình.)
"Atteindre à l'intemporalité": đạt tới sự vĩnh hằng, tính phi thời gian.
- Peu d'œuvres atteignent véritablement à l'intemporalité. (Rất ít tác phẩm thực sự đạt tới tính phi thời gian.)
Biến thể và từ gần giống
Intemporel (Intemporelle) (tính từ): phi thời gian, vĩnh hằng, không bị ảnh hưởng bởi thời gian.
- Une beauté intemporelle. (Một vẻ đẹp phi thời gian.)
Éternité (danh từ giống cái): sự vĩnh cửu, tính vĩnh viễn (nhấn mạnh vào sự kéo dài vô tận hơn là sự tách biệt khỏi thời gian).
Từ đồng nghĩa
- Éternité: sự vĩnh cửu, vĩnh hằng.
- Pérennité: tính lâu dài, tính trường tồn.
- Universalité: tính phổ quát, tính toàn cầu (trong ngữ cảnh giá trị không thay đổi theo thời gian).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'intemporalité'.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'intemporalité'.)
danh từ giống cái
- tính phi thời gian, tính vĩnh hằng