Internationalisme

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chủ nghĩa quốc tế: Một học thuyết, tư tưởng hoặc phong trào ủng hộ sự hợp tác chính trị, kinh tế văn hóa giữa các quốc gia dân tộc trên thế giới, vượt lên trên lợi ích quốc gia đơn thuần.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'internationalisme est un principe important de cette organisation. (Chủ nghĩa quốc tếmột nguyên tắc quan trọng của tổ chức này.)
    • Son discours était empreint d'internationalisme. (Bài phát biểu của ông ấy thấm đẫm tinh thần chủ nghĩa quốc tế.)
    • Ils défendent l'internationalisme contre le nationalisme étroit. (Họ bảo vệ chủ nghĩa quốc tế chống lại chủ nghĩa dân tộc hẹp hòi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "internationalisme prolétarien": chủ nghĩa quốc tế vô sản.

    • L'internationalisme prolétarien vise l'union des travailleurs du monde entier. (Chủ nghĩa quốc tế vô sản nhằm mục đích đoàn kết công nhân toàn thế giới.)
  • "esprit d'internationalisme": tinh thần quốc tế chủ nghĩa.

    • Cette aide humanitaire montre un bel esprit d'internationalisme. (Sự viện trợ nhân đạo này thể hiện một tinh thần quốc tế chủ nghĩa đẹp đẽ.)
Biến thể từ liên quan
  • Internationaliste (adj, n): (thuộc) chủ nghĩa quốc tế; người theo chủ nghĩa quốc tế.
    • Une solidarité internationaliste. (Một tình đoàn kết mang tính quốc tế chủ nghĩa.)
    • C'est un internationaliste convaincu. (Ông ấymột người theo chủ nghĩa quốc tế kiên định.)
Từ đồng nghĩa
  • Cosmopolitisme: chủ nghĩa thế giới, chủ nghĩa vũ trụ (nhấn mạnh vào sự hòa hợp toàn cầu, đôi khi khác biệt tinh tế với "internationalisme" vốn thường gắn với hợp tác chính trị tổ chức).
  • Solidarité mondiale: tình đoàn kết toàn cầu.
Từ trái nghĩa
  • Nationalisme: chủ nghĩa dân tộc.
  • Isolationnisme: chủ nghĩa biệt lập.
  • Souverainisme: chủ nghĩa chủ quyền (nhấn mạnh tuyệt đối vào chủ quyền quốc gia).
danh từ giống đực
  1. chủ nghĩa quốc tế

Từ có nhắc đến "Internationalisme"