Intimité

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính sâu kín, sự riêng tư: Trạng thái hoặc phạm vi cá nhân, không công khai, liên quan đến đời sống riêng tư những điều không muốn chia sẻ với người ngoài.
    • Sự mật thiết, sự thân mật: Mối quan hệ gần gũi, tin cậy sâu sắc giữa những người với nhau, dựa trên sự hiểu biết chia sẻ.
    • Sự ấm cúng: Không khí thân mật, ấm áp dễ chịu, thường trong một không gian nhỏ hoặc giữa một nhóm người thân thiết.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il faut respecter l'intimité des autres. (Cần phải tôn trọng sự riêng tư của người khác.)
    • Une grande intimité règne entre ces deux amis. (Một sự thân mật lớn ngự trị giữa hai người bạn này.)
    • J'aime l'intimité de ce petit café. (Tôi thích sự ấm cúng của quán phê nhỏ này.)
    • Ils se sont confiés dans l'intimité. (Họ đã tâm sự trong phạm vi thân tình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dans l'intimité": Trong phạm vi thân tình, trong chỗ bạn thân với nhau, khi không có người lạ.

    • Ils en ont parlé dans l'intimité. (Họ đã nói về chuyện đó trong vòng thân tình.)
  • "Atteinte à l'intimité": Sự xâm phạm đời tư, sự riêng tư.

    • La publication de ces photos constitue une atteinte à son intimité. (Việc công bố những bức ảnh nàymột sự xâm phạm đến đời tư của ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Intime (tính từ): thân mật, riêng tư, sâu kín.

    • un dîner intime (một bữa tối thân mật)
    • un ami intime (một người bạn thân thiết)
  • Intimement (trạng từ): một cách thân mật, sâu sắc.

    • Ils sont intimement liés. (Họ gắn bó với nhau một cách thân thiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Confidentialité: tính bí mật, sự kín đáo.
  • Proximité: sự gần gũi.
  • Cocon (figuré): tổ ấm, không gian an toàn riêng tư (nghĩa bóng).
Các cụm từ liên quan
  • Vie intime: đời sống riêng tư, đời sống tình cảm.

    • Il ne parle jamais de sa vie intime. (Anh ấy không bao giờ nói về đời sống riêng tư của mình.)
  • Sphère d'intimité: phạm vi riêng tư.

    • Chacun a besoin d'une sphère d'intimité. (Mỗi người đều cần một phạm vi riêng tư.)
Thành ngữ liên quan
  • En petit comité: Trong một nhóm nhỏ thân mật.
    • Ils ont fêté l'anniversaire en petit comité. (Họ đã tổ chức sinh nhật trong một nhóm nhỏ thân mật.) (Cụm này diễn đạt một khía cạnh của 'intimité').
danh từ
  1. (văn học) tính sâu kín
  2. sự mật thiết, sự mật thiết, sự thân mật
  3. sự ấm cúng
    • dans l'intimité
      trong phạm vi thân tình, trong chỗ bạn thân với nhau

Từ trái nghĩa

Từ gần giống