antimite

Học thuật
Thân thiện
antimite

Les boules antimites protègent les vêtements dans l'armoire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Chống mối, chống mọt: Dùng để mô tả một chất, sản phẩm hoặc phương pháp tác dụng ngăn ngừa hoặc tiêu diệt mối mọt, đặc biệtđối với hàng dệt may như len, lông, vải.
    • Ví dụ: un traitement antimite pour les tapis (một phương pháp xửchống mối mọt cho thảm).
  2. Danh từ giống đực:

    • Thuốc chống mối, thuốc chống mọt: Chỉ một loại sản phẩm cụ thể (thườngdạng viên, bột, dung dịch hoặc tờ giấy) được sử dụng để bảo vệ quần áo, thảm, đồ nội thất bằng vải khỏi bị mối mọt phá hoại.
    • Ví dụ: mettre de l'antimite dans l'armoire (để thuốc chống mối trong tủ quần áo).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Ces housses sont traitées avec un produit antimite. (Những chiếc vỏ bọc này được xửbằng một sản phẩm chống mối mọt.)
    • Il faut acheter des boules antimites pour l'hiver. (Cần mua những quả bóng chống mối mọt cho mùa đông.)
  • Danh từ:

    • L'odeur de l'antimite est très forte. (Mùi của thuốc chống mối rất nồng.)
    • J'ai acheté un nouvel antimite à base de cèdre. (Tôi đã mua một loại thuốc chống mối mới làm từ gỗ tuyết tùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • effet antimite": tác dụng chống mối mọt.

    • Un spray à effet antimite pour les vêtements. (Một loại xịt tác dụng chống mối mọt cho quần áo.)
  • "propriétés antimites": đặc tính chống mối mọt.

    • L'huile essentielle de lavande a des propriétés antimites naturelles. (Tinh dầu oải hương đặc tính chống mối mọt tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Antiparasitaire (adj & nm): chốngsinh trùng / thuốc diệtsinh trùng (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả côn trùng gây hại).
  • Insecticide (adj & nm): diệt côn trùng / thuốc diệt côn trùng (nghĩa chung cho tất cả côn trùng).
Từ đồng nghĩa
  • Répulsif contre les mites: chất đuổi mối mọt.
  • Produit antiparasitaire pour textiles: sản phẩm chốngsinh trùng cho hàng dệt may.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với từ "antimite".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "antimite".)

antimite

Les boules antimites protègent les vêtements dans l'armoire.

tính từ
  1. chống nhậy (đối với hàng lông, len)
danh từ giống đực
  1. thuốc chống nhậy

Từ gần giống