Intraduisible
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể dịch, khó dịch: Dùng để mô tả một từ, cụm từ, khái niệm hoặc sắc thái trong một ngôn ngữ mà không thể chuyển ngữ một cách chính xác, trọn vẹn hoặc dễ dàng sang một ngôn ngữ khác mà không làm mất đi một phần ý nghĩa, sắc thái hay vẻ đẹp của nó.
- Khó diễn tả: Có thể dùng rộng hơn để chỉ những điều rất khó giải thích hoặc truyền đạt bằng lời, ngay cả trong cùng một ngôn ngữ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le mot "saudade" en portugais est souvent considéré comme intraduisible. (Từ "saudade" trong tiếng Bồ Đào Nha thường được coi là không thể dịch.)
- Il y a un humour très français dans cette phrase qui la rend presque intraduisible. (Có một nét hài hước rất Pháp trong câu này khiến nó gần như khó dịch.)
- Cette émotion complexe est intraduisible. (Cảm xúc phức tạp này khó diễn tả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "un terme intraduisible": một thuật ngữ không thể dịch.
- Les linguistes étudient les termes intraduisibles pour comprendre les spécificités culturelles. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu những thuật ngữ không thể dịch để hiểu các đặc thù văn hóa.)
- "une beauté intraduisible": một vẻ đẹp khó tả.
- Le tableau possède une beauté intraduisible. (Bức tranh sở hữu một vẻ đẹp khó tả.)
Biến thể và từ gần giống
- Intraduisibilité (danh từ giống cái): tính không thể dịch được, sự khó dịch.
- L'intraduisibilité de certains concepts est un défi pour les traducteurs. (Tính không thể dịch được của một số khái niệm là một thách thức đối với các dịch giả.)
Từ đồng nghĩa
- Incommunicable: không thể truyền đạt, không thể thông báo (nhấn mạnh vào khó khăn trong việc chia sẻ cảm xúc, trải nghiệm).
- Indéfinissable: không thể định nghĩa, khó xác định (nhấn mạnh vào việc không thể mô tả rõ ràng bằng từ ngữ).
Từ trái nghĩa
- Traduisible: có thể dịch được.
- La plupart des mots techniques sont traduisibles. (Hầu hết các từ kỹ thuật đều có thể dịch được.)
tính từ
- không thể dịch, khó dịch
- khó diễn tả