Invivable

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khó sống quá, không thể sống được: Dùng để mô tả một hoàn cảnh, môi trường, hoặc điều kiện sống rất khó khăn, khắc nghiệt đến mức gần như không thể chịu đựng nổi.
    • (Thân mật) Khó sống cùng, khó chịu, khó gần: Dùng để mô tả một người tính cách khó chịu, khiến người khác khó có thể chung sống hoặc giao tiếp một cách thoải mái.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Avec cette chaleur et ce bruit, cet endroit est tout simplement invivable. (Với cái nóng tiếng ồn này, nơi này đơn giảnkhó sống quá.)
    • Après la catastrophe, la région est devenue invivable. (Sau thảm họa, khu vực đã trở nên không thể sống được.)
    • Il est tellement égoïste et colérique, c'est un homme invivable. (Anh ta quá ích kỷ nóng tính, đómột người đàn ông khó sống cùng.)
    • Ne sois pas si invivable avec tes collègues. (Đừng khó chịu như vậy với đồng nghiệp của anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rendre quelque chose invivable": làm cho cái gì đó trở nên khó sống, không thể chịu đựng nổi.

    • Ses critiques constantes rendent l'atmosphère au bureau invivable. (Những lời chỉ trích liên tục của ấy làm cho bầu không khí trong văn phòng trở nên khó chịu không thể chịu nổi.)
  • "une situation invivable": một tình huống không thể chịu đựng được.

    • Le harcèlement qu'elle subit crée une situation invivable. (Việc bị quấy rối ấy phải chịu đựng tạo ra một tình huống không thể sống được.)
Biến thể từ gần giống
  • Invivablement (trạng từ): một cách khó sống, một cách khó chịu.

    • Ils cohabitent invivablement depuis des mois. (Họ sống chung một cách khó khăn đã nhiều tháng.)
  • Vivable (tính từ, trái nghĩa): có thể sống được, dễ chịu, dễ gần.

    • Le climat est plus vivable au printemps. (Thời tiết dễ chịu hơn vào mùa xuân.)
    • C'est une personne très vivable. (Đómột người rất dễ gần.)
Từ đồng nghĩa
  • Insupportable: không thể chịu đựng nổi.
  • Inhabitable: không thểđược (thường dùng cho nơi chốn).
  • Insociable: khó giao thiệp, khó hòa đồng.
  • Exécrable (thân mật): tồi tệ, kinh khủng.
Các cụm từ liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù trong tiếng Pháp. Các cách dùng thường gặp đã được nêuphần trên.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)

tính từ
  1. khó sống quá
    • Existence invivable
      cuộc sống khó sống quá
  2. (thân mật) khó sống cùng, khó chơi
    • Personne invivable
      người khó chơi

Từ có nhắc đến "Invivable"