Ismaili

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người ủng hộ của phái Ismaili: Một tín đồ thuộc nhánh Ismaili của Hồi giáo Shia, công nhận Ismail ibn Jafar Imam thứ bảy hợp lệ.
    • Thành viên của cộng đồng Ismaili: Một cá nhân thuộc về cộng đồng tôn giáo này, thường dưới sự lãnh đạo của Imam Aga Khan.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về hoặc liên quan đến phái Ismaili: Mô tả những đặc điểm, giáo , truyền thống hoặc tổ chức gắn liền với nhánh Ismaili của Hồi giáo Shia.
    • Liên quan đến triết bí truyền của phái Ismaili: Đặc biệt chỉ những khía cạnh thần bí, triết học nội tại trong truyền thống tư tưởng Ismaili.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Many Ismailis live in communities across Central and South Asia. (Nhiều tín đồ Ismaili sống trong các cộng đồng khắp Trung Nam Á.)
    • As an Ismaili, she follows the guidance of the Aga Khan. ( một tín đồ Ismaili, ấy tuân theo sự hướng dẫn của Aga Khan.)
  • Tính từ:

    • The Ismaili community center is a hub for religious and social activities. (Trung tâm cộng đồng Ismaili một trung tâm cho các hoạt động tôn giáo xã hội.)
    • Ismaili theology incorporates elements of Neoplatonic thought. (Thần học Ismaili kết hợp các yếu tố của tư tưởng Tân Plato.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ismaili tradition": Truyền thống Ismaili, chỉ toàn bộ di sản văn hóa, tôn giáo trí tuệ của cộng đồng này qua nhiều thế kỷ.

    • The concept of the Imam holds a central place in Ismaili tradition. (Khái niệm về Imam giữ một vị trí trung tâm trong truyền thống Ismaili.)
  • "Ismaili jurisprudence": Luật học Ismaili, hệ thống luật pháp nguyên tắc đạo đức được phát triển trong truyền thống Ismaili.

    • Ismaili jurisprudence has its own interpretations derived from the guidance of the Imams. (Luật học Ismaili những cách diễn giải riêng bắt nguồn từ sự hướng dẫn của các Imam.)
Biến thể từ gần giống
  • Ismailism (Danh từ): Chủ nghĩa Ismaili, thuật ngữ chỉ tôn giáo, hệ thống tín ngưỡng giáo của phái Ismaili.
    • Ismailism is known for its emphasis on the esoteric interpretation of scripture. (Chủ nghĩa Ismaili được biết đến với sự nhấn mạnh vào cách diễn giải bí truyền của kinh sách.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Ismaili Muslim (Tín đồ Hồi giáo Ismaili), Sevener (Cách gọi lịch sử, chỉ những người công nhận bảy Imam đầu tiên).
  • Tính từ: Ismailite (Cách viết/biến thể của tính từ Ismaili).
Thành ngữ liên quan
  • "The Ismaili Imamat": Chức vị Imam của phái Ismaili, hoặc tổ chức toàn cầu dưới sự lãnh đạo của Imam.
    • The Ismaili Imamat is involved in numerous humanitarian and development projects. (Chức vị Imam Ismaili tham gia vào nhiều dự án nhân đạo phát triển.)
Adjective
  1. thuộc, liên quan tới nhánh Shiism, nổi tiếng về triết bí truyền của
Noun
  1. người ủng hộ của phái Ismaili

Từ đồng nghĩa