Jacobinic
/,dʤækə'binik/ Cách viết khác : (Jacobinical) /,dʤækə'binikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) phái Jacobin: Chỉ những đặc điểm, tư tưởng, hoặc hành động liên quan đến Câu lạc bộ Jacobin, một nhóm chính trị cấp tiến nổi tiếng trong thời kỳ Cách mạng Pháp.
- Mang tính cách mạng cực đoan, chính trị cấp tiến quyết liệt: Dùng để mô tả tư tưởng hoặc phương pháp chính trị mang tính chất không khoan nhượng, cách mạng triệt để, thường gắn với chủ nghĩa tập trung quyền lực và sự thanh trừng, lấy cảm hứng từ giai đoạn đỉnh cao của phái Jacobin.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The leader's speeches had a distinctly Jacobinic fervor, calling for radical purity and the elimination of all opposition. (Những bài phát biểu của vị lãnh đạo mang một nhiệt huyết mang đậm tính Jacobinic rõ rệt, kêu gọi sự thuần khiết cách mạng triệt để và việc loại bỏ mọi sự phản đối.)
- Historians debate whether the government's measures were necessary reforms or Jacobinic terror. (Các nhà sử học tranh luận liệu các biện pháp của chính phủ là những cải cách cần thiết hay là sự khủng bố mang tính Jacobinic.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Jacobinic centralism": chủ nghĩa tập trung kiểu Jacobin, chỉ một hệ thống quyền lực được tập trung cao độ và kiểm soát chặt chẽ từ trung ương, bắt nguồn từ mô hình của phái Jacobin.
- The party was criticized for its Jacobinic centralism, which left no room for local autonomy. (Đảng này bị chỉ trích vì chủ nghĩa tập trung kiểu Jacobin, không chừa chỗ cho quyền tự chủ địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
- Jacobin (danh từ): thành viên của phái Jacobin; người ủng hộ các nguyên tắc chính trị cấp tiến, cách mạng triệt để.
- He was a leading Jacobin during the Revolution. (Ông ấy là một thành viên Jacobin hàng đầu trong thời kỳ Cách mạng.)
- Jacobinical (tính từ): một biến thể cách viết khác của "Jacobinic", có cùng nghĩa.
- Jacobinism (danh từ): học thuyết, tư tưởng hoặc hệ thống chính trị của phái Jacobin; chủ nghĩa Jacobin.
- The essay explores the legacy of Jacobinism in modern politics. (Bài tiểu luận khám phá di sản của chủ nghĩa Jacobin trong chính trị hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
- Radical: (tính từ) cấp tiến, triệt để.
- Revolutionary: (tính từ) cách mạng.
- Extremist: (tính từ) cực đoan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ tính từ "Jacobinic")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "Jacobinic")
tính từ
- (thuộc) phái Gia-cô-banh