Juggernaut

/'dʤʌgənɔ:t/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lực lượng khủng khiếp, sức mạnh tàn phá không thể ngăn cản: Chỉ một thế lực, tổ chức, hoặc quá trình cực kỳ mạnh mẽ không thể lay chuyển, tiến về phía trước phá hủy mọi thứ cản đường .
    • Vật thể to lớn, nặng nề khó kiểm soát: Chỉ một cỗ máy, phương tiện, hoặc hệ thống cồng kềnh di chuyển chậm chạp nhưng với động lượng rất lớn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The company became a juggernaut in the tech industry, crushing smaller competitors. (Công ty đó đã trở thành một lực lượng khủng khiếp trong ngành công nghệ, nghiền nát các đối thủ nhỏ hơn.)
    • The political campaign turned into a juggernaut, gaining unstoppable momentum. (Chiến dịch chính trị đã biến thành một cỗ máy không thể ngăn cản, giành được đà tiến không cản nổi.)
    • He struggled to steer the juggernaut of a truck through the narrow streets. (Anh ấy vật lộn để lái chiếc xe tải khổng lồ qua những con phố chật hẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "an economic juggernaut": một cỗ máy/nền kinh tế hùng mạnh.

    • The country is emerging as an economic juggernaut. (Đất nước đó đang nổi lên như một cỗ máy kinh tế hùng mạnh.)
  • "the juggernaut of progress": sức mạnh không ngừng của tiến bộ (thường mang hàm ý tiêu cực về sự tàn phá những thứ ).

    • Many traditions were lost under the juggernaut of progress. (Nhiều truyền thống đã bị mất đi dưới sức mạnh không ngừng của tiến bộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Juggernaut không dạng tính từ hay động từ phổ biến. Từ này chủ yếu được sử dụng như một danh từ.
Từ đồng nghĩa
  • Behemoth (n): vật khổng lồ, thế lực to lớn.
  • Colossus (n): người/vật khổng lồ, vĩ đại.
  • Powerhouse (n): trung tâm quyền lực, nguồn năng lượng mạnh mẽ.
  • Steamroller (n): lu hơi; (nghĩa bóng) thế lực áp đảo.
Thành ngữ liên quan
  • To become/roll on like a juggernaut: Trở thành/tiến lên như một cỗ máy hủy diệt không thể ngăn cản.
    • The legal process rolled on like a juggernaut, ignoring all appeals. (Quá trình pháp cứ thế tiến triển như một cỗ máy không thể ngăn cản, bỏ qua mọi kháng cáo.)

Lưu ý về nguồn gốc: Từ "juggernaut" bắt nguồn từ "Jagannātha", một tên gọi của thần Krishna trong Ấn Độ giáo. Trong các lễ hội lịch sử, kiệu thần khổng lồ (ratha) được kéo qua đường một số tín đồ cuồng tín tin rằng được chết dưới bánh xe kiệu vinh dự. Nghĩa hiện đại của từ bắt nguồn từ hình ảnh này: một lực lượng to lớn, mạnh mẽ không thể cưỡng lại được.

danh từ
  1. Gia-ga-nát (tên một vị thánhÂn-ddộ; hình ảnh vị thánh này trước kia thường được đặt trên một chiếc xe diễu qua phố những người cuồng tín thường đổ vào để xe cán chết)
  2. (nghĩa bóng) lực lượng khủng khiếp đi đến đâu tàn phá tất cả; ý niện gây sự hy sinh mù quáng
    • the juggernaut of war
      chiến tranh tàn phá; sự tàn phá của chiến tranh

Từ đồng nghĩa