Kẻ ham công, người ham của
Direct English translation
One person covets merit, another covets wealth.
Equivalent English version
Looking out for number one
Giải thích tiếng Việt
Chỉ những hạng người chỉ biết chạy theo danh tiếng, công trạng hoặc của cải, ai cũng mưu cầu phần lợi cho riêng mình. Thường dùng để chê thói vụ lợi, thực dụng trong quan hệ và cách xử sự.
English explanation
Refers to people who are driven by status, credit, or material gain, each pursuing personal advantage. It is used to criticize selfish, opportunistic behavior in dealings with others.