Kan-tua
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên gọi một nhóm nhỏ của dân tộc Cơ-tu: "Kan-tua" là tên gọi để chỉ một nhóm địa phương, một nhánh trong cộng đồng các dân tộc thiểu số thuộc dân tộc Cơ-tu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Người Kan-tua chủ yếu sinh sống ở khu vực miền núi phía Tây.
- Bản sắc văn hóa của nhóm Kan-tua có những nét riêng biệt.
Các cách sử dụng nâng cao
"cộng đồng Kan-tua": dùng để chỉ tập thể người thuộc nhóm Kan-tua như một khối thống nhất.
- Cộng đồng Kan-tua vẫn gìn giữ nhiều phong tục cổ truyền.
"ngôn ngữ/tiếng nói của người Kan-tua": dùng để chỉ phương ngữ hoặc ngôn ngữ được nhóm Kan-tua sử dụng.
- Các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu về tiếng nói của người Kan-tua.
Biến thể và từ gần giống
- Cơ-tu (danh từ riêng): tên gọi của dân tộc thiểu số, trong đó nhóm Kan-tua là một bộ phận.
- Nhóm địa phương (danh từ): thuật ngữ chung để chỉ các nhóm nhỏ phân chia theo khu vực cư trú trong một dân tộc.
Từ đồng nghĩa
- Nhóm Kan-tua: cách gọi nhấn mạnh tính cộng đồng.
- Người Kan-tua: cách gọi nhấn mạnh vào các cá nhân thuộc nhóm này.
Lưu ý
- "Kan-tua" là một danh từ riêng, do đó thường được viết hoa và không kết hợp để tạo thành các cụm từ, thành ngữ hay phrasal verb thông thường như các danh từ chung.
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản hành chính, dân tộc học, nhân chủng học hoặc khi đề cập cụ thể đến nhóm cư dân này.
- Tên gọi một nhóm nhỏ của dân tộc Cơ-tu