Kentish
/'kentiʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về vùng Kent: Chỉ tính chất, nguồn gốc, hoặc đặc điểm liên quan đến vùng Kent, một hạt ở đông nam nước Anh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The Kentish countryside is famous for its orchards and gardens. (Vùng nông thôn Kentish nổi tiếng với những vườn cây ăn trái và khu vườn.)
- They studied the history of Kentish architecture. (Họ đã nghiên cứu lịch sử kiến trúc Kentish.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Kentish fire": Một cụm danh từ cố định chỉ:
- Tràng vỗ tay hoan nghênh kéo dài, có nhịp điệu.
- Tiếng la ó phản đối hoặc một sự biểu tình phản đối.
Biến thể và từ gần giống
- Kent (Danh từ riêng): Tên của hạt ở Anh.
- Kentish (Danh từ, lịch sử ngôn ngữ): Một phương ngữ của tiếng Anh cổ và tiếng Anh trung đại, được sử dụng ở vương quốc Kent cổ đại.
Từ đồng nghĩa
- Of Kent: (Cụm giới từ) Của/Thuộc về Kent. (Từ đồng nghĩa trực tiếp cho nghĩa tính từ).
tính từ
- (thuộc) vùng Ken-tơ (Anh)
Idioms
- kentish firetràng vỗ tay hoan nghênh kéo dài