Khẩu phật tâm xà
Direct English translation
Buddha in the mouth, snake in the heart.
Equivalent English version
A honey tongue, a heart of gall
Giải thích tiếng Việt
Chỉ hạng người ngoài miệng nói năng hiền lành, từ bi như Phật nhưng trong lòng độc địa như rắn. Thường dùng để phê phán sự giả dối, đạo đức giả và ý đồ hiểm ác được che đậy bằng lời lẽ tốt đẹp.
English explanation
Refers to someone who speaks with saintly kindness but harbors a cruel, venomous heart. It is used to condemn hypocrisy, deceit, and malice hidden behind gentle words.
Variants
- Miệng bồ tát, dạ ớt ngâm
- Bụng chua miệng ngọt
- Bụng gian miệng thẳng
- Kẻ làm quan, bụng gian miệng thẳng
- Mật miệng gươm lòng
- Miệng bồ tát, bụng dao găm
- Miệng nam mô, bụng bồ dao găm
- Miệng Phật tâm xà
- Nam mô một bồ dao găm
- Miệng na mô, bụng bồ dao găm
- Miệng nam mô, bụng chứa bồ dao găm
- Na mô một bồ dao găm