Kuwaiti
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến Thành phố Kuwait (thủ đô) hoặc cư dân của nó.
- Thuộc về hoặc liên quan đến Nhà nước Kuwait (Vương quốc Kuwait) hoặc người dân của nó.
Danh từ:
- Một người bản địa hoặc cư dân của Kuwait.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The Kuwaiti government announced new economic policies. (Chính phủ Kuwait đã công bố các chính sách kinh tế mới.)
- She enjoys traditional Kuwaiti cuisine. (Cô ấy thích ẩm thực truyền thống Kuwait.)
Danh từ:
- My neighbor is a Kuwaiti who works in the oil industry. (Hàng xóm của tôi là một người Kuwait làm việc trong ngành dầu khí.)
- Several Kuwaitis studied abroad last year. (Nhiều người Kuwait đã đi du học vào năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Kuwaiti national": công dân Kuwait.
- He applied for a visa as a Kuwaiti national. (Anh ấy đã xin thị thực với tư cách là một công dân Kuwait.)
"of Kuwaiti origin": có nguồn gốc Kuwait.
- The artist is of Kuwaiti origin but grew up in London. (Nghệ sĩ này có nguồn gốc Kuwait nhưng lớn lên ở London.)
Biến thể và từ gần giống
- Kuwait (Danh từ riêng): Tên quốc gia, thủ đô.
- Kuwaiti dinar (Danh từ): Đồng tiền của Kuwait.
- The Kuwaiti dinar is one of the highest-valued currencies. (Đồng dinar Kuwait là một trong những loại tiền có giá trị cao nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Không có từ đồng nghĩa chính xác. Có thể diễn đạt là "của Kuwait" hoặc "thuộc Kuwait".
- Danh từ: Người Kuwait, công dân Kuwait.
Adjective
- thuộc, liên quan tới thủ đô Kuwait, hay cư dân của nó
- thuộc, liên quan tới vương quốc Kuwait hay người dân của nó
Noun
- người dân bản địa hay cư dân của Kuwait