Làm như cáo, ăn như hổ
Direct English translation
Work like a fox, eat like a tiger.
Giải thích tiếng Việt
Chỉ người làm việc ranh mãnh, lắt léo như cáo nhưng hưởng thụ, ăn uống thì mạnh và dữ dằn như hổ. Thường dùng để chê kiểu người khôn vặt, chỉ giỏi xoay xở cho mình và tiêu dùng nhiều hơn là lao động tử tế.
English explanation
Describes someone who acts slyly and cunningly, yet consumes voraciously. It criticizes a person who is crafty in dealing with things but contributes little of real worth while taking a large share.
Variants
- Ăn như rồng cuốn, nói như rồng leo, làm như mèo mửa
- Ăn như rồng cuốn, làm như cà cuống lội ngược
- Ăn như rồng cuốn, làm như cà cuống lội sông
- Ăn như rồng cuốn làm như đà cuốn trôi ngược
- Ăn như rồng cuốn làm như đà cuống lội ngược
- Ăn như rồng cuộn, làm như cà cuống
- Ăn như rồng cuốn, uống như rồng leo, làm như mèo mửa
- Ăn rồng cuốn, uống rồng leo, làm mèo mửa