Lý Lăng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên một nhân vật lịch sử thời Tây Hán, Trung Quốc: Lý Lăng là một tướng quân dưới triều Hán Vũ Đế, nổi tiếng với sự kiện đầu hàng quân Hung Nô sau một trận chiến ác liệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Sử ký Tư Mã Thiên có nhắc đến câu chuyện bi thảm của Lý Lăng.
- Lý Lăng từng được phong chức Kỵ Đô Uý, chỉ huy quân đội nhà Hán.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bi kịch của Lý Lăng": thường dùng để chỉ sự kiện một vị tướng tài giỏi, vì hoàn cảnh bức bách (thế cô, lực kiệt) mà phải đưa ra quyết định đầu hàng, dẫn đến kết cục đau lòng và tranh cãi trong lịch sử.
- Số phận của ông trở thành một bi kịch điển hình, khiến hậu thế vừa thương cảm vừa tranh luận.
Biến thể và từ gần giống
- Lý tướng quân: cách gọi tôn kính đối với Lý Lăng, nhấn mạnh thân phận tướng quân của ông.
- Thiếu Khanh: tự (tên chữ) của Lý Lăng.
Từ đồng nghĩa
- Tướng đầu hàng: chỉ chung những vị tướng trong lịch sử có hành động tương tự. (Lưu ý: đây là từ mang sắc thái miêu tả, không phải danh từ riêng).
Thành ngữ liên quan
- "Thế cô lực kiệt": tình thế cô độc, sức lực đã kiệt quệ. Cụm từ này thường gắn liền với câu chuyện và lý do đầu hàng của Lý Lăng.
- Giống như Lý Lăng năm xưa, rơi vào cảnh thế cô lực kiệt, ông buộc phải đưa ra lựa chọn khó khăn.
- Người đời Hán, tự Thiếu Khanh. Thời Hán Vũ Đế được phong chức Kỵ Đô Uựy, cầm quân sang đánh Hung Nô, thế cô lực kiệt phải hàng giặc