Lưu Linh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên một nhân vật lịch sử: Lưu Linh là tên một nhân vật nổi tiếng thời Tây Tấn (Trung Quốc), thuộc nhóm "Trúc Lâm Thất Hiền".
- Biểu tượng của sự phóng khoáng và rượu: Tên ông thường được nhắc đến như một hình tượng tiêu biểu cho lối sống phóng túng, yêu thích rượu và nghệ thuật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Lưu Linh nổi tiếng là một trong Trúc Lâm Thất Hiền.
- Tính cách của Lưu Linh rất được các văn nhân đời sau ngưỡng mộ.
Các cách sử dụng nâng cao
"Tửu đồ Lưu Linh": Cụm từ dùng để chỉ những người nghiện rượu, lấy rượu làm bạn, theo gương Lưu Linh.
- Ông ấy sống như một tửu đồ Lưu Linh, ngày nào cũng say sưa.
"Theo gót Lưu Linh": Ám chỉ việc bắt chước lối sống phóng túng, ham mê rượu chè của nhân vật này.
- Chàng thi sĩ ấy muốn theo gót Lưu Linh, sống một đời phóng khoáng.
Biến thể và từ gần giống
- Trúc Lâm Thất Hiền (Danh từ riêng): Nhóm bảy nhà hiền triết-nghệ sĩ nổi tiếng thời Tây Tấn, trong đó có Lưu Linh.
- Tửu đức tụng (Danh từ): Tên bài văn nổi tiếng do Lưu Linh sáng tác, ca ngợi đức tính của rượu và việc uống rượu.
Từ đồng nghĩa
- Kẻ sĩ phóng lãng: Chỉ người có học thức sống một cách tự do, phóng khoáng, không bị ràng buộc bởi lễ nghi.
- Tửu tiên (Ông tiên rượu): Danh hiệu tôn vinh cho những người uống rượu giỏi và có phong thái tao nhã.
Thành ngữ liên quan
- "Lưu Linh tửu": Rượu Lưu Linh, thường dùng để chỉ loại rượu ngon hoặc ẩn dụ cho thú vui uống rượu.
- Hôm nay ta có Lưu Linh tửu, nhất định phải uống cho say.
- Tự Bá Luân, người đời Tấn trong nhóm Trúc lâm thất hiền (7 người hiền trong rừng Trúc). Tính phóng khoáng, thích uống rượu và uống không biết say, có làm bài "Tửu đức tụng" ca ngợi việc uống rượu