Lặng bằng ao, động bằng bể
Direct English translation
As still as a pond, as turbulent as the sea.
Equivalent English version
Still waters run deep
Giải thích tiếng Việt
Chỉ trạng thái, tính nết hoặc tình thế khi thì yên ắng phẳng lặng như mặt ao, khi lại xao động dữ dội như biển lớn. Cách nói nhấn mạnh sự chênh lệch rõ rệt giữa hai cực tĩnh và động.
English explanation
Describes a person, mood, or situation that can be very still and subdued at one moment, then violently active and turbulent at another. It emphasizes a stark swing between calmness and upheaval.
Variants