Lịch thành

Học thuật
Thân thiện
Lịch thành

Lịch Thành là một huyện nông nghiệp với những cánh đồng lúa rộng lớn.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên một huyện: "Lịch Thành" tên một đơn vị hành chính cấp huyện thuộc tỉnh Sơn Đông, Trung Quốc.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Lịch Thành một huyện của tỉnh Sơn Đông.
    • Chúng tôi đang nghiên cứu về lịch sử của huyện Lịch Thành.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thuộc huyện Lịch Thành": dùng để chỉ địa danh, sự vật nguồn gốc hoặc liên quan đến huyện này.
    • Đây một đặc sản thuộc huyện Lịch Thành.
Biến thể từ gần giống
  • Huyện Lịch Thành: cách gọi đầy đủ, nhấn mạnh cấp hành chính.
  • Thành phố Lịch Thành: (nếu ) chỉ đơn vị hành chính cấp thành phố trực thuộc tỉnh, nhưng trong ngữ cảnh này, "Lịch Thành" một huyện.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp: đây một danh từ riêng chỉ địa danh, nên không từ đồng nghĩa thay thế hoàn toàn. Có thể dùng cụm từ mô tả như "huyện Lịch Thành thuộc Sơn Đông".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng: Từ này danh từ riêng, không cấu trúc phrasal verb.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: Từ này ít khi xuất hiện trong các thành ngữ tiếng Việt.
Lịch thành

Lịch Thành là một huyện nông nghiệp với những cánh đồng lúa rộng lớn.

  1. một huyện thuộc tỉnh Sơn Đông, cách xa Giang