Lửa Côn Sơn

Học thuật
Thân thiện
Lửa Côn Sơn

Lửa Côn Sơn cháy trên sườn núi đá.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên một loại lửa, một ngọn lửa đặc biệt: "Lửa Côn Sơn" một cụm từ cố định, xuất phát từ điển tích cổ, dùng để chỉ ngọn lửa dữ dội, mãnh liệt khả năng thiêu đốt mọi thứ, kể cả những vật cứng như ngọc đá.
    • Hình ảnh ẩn dụ: Thường được dùng để von cho một thứ sức mạnh hủy diệt khủng khiếp, một tai họa lớn hoặc một cơn thịnh nộ dữ dội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cuộc chiến ấy như ngọn Lửa Côn Sơn, thiêu rụi tất cả trên đường đi của .
    • Cơn thịnh nộ của ông ấy chẳng khác nào Lửa Côn Sơn, khiến mọi người đều khiếp sợ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn chương, báo chí mang tính hình tượng cao: "Lửa Côn Sơn" thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, các bài bình luận chính trị - xã hội để miêu tả sự tàn phá của chiến tranh, thiên tai, hoặc một làn sóng phản đối, thanh trừng dữ dội.
    • Làn sóng cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang lan tỏa như Lửa Côn Sơn, thiêu cháy mọi mô hình kinh doanh lỗi thời.
Biến thể từ gần giống
  • Hỏa diệm sơn: Núi lửa, cũng mang nghĩa một sức mạnh phun trào, hủy diệt.
  • Hồng thủy: Nước lũ, thường dùng cùng với "Lửa Côn Sơn" để chỉ tai ương lớn ( dụ: "Lửa Côn Sơn, nước Hồng thủy").
Từ đồng nghĩa
  • Hỏa hoạn: vụ cháy lớn.
  • Tai họa: điều rủi ro, xấu xảy ra.
  • Cuồng nộ: cơn giận dữ điên cuồng.
Giải thích từ nguyên
  • Nguồn gốc: Cụm từ bắt nguồn từ điển tích trong "Thiên Thuấn Điển" thuộc Kinh Thư, một bộ sách cổ của Trung Hoa. Nguyên văn: "Hỏa viêm Côn Cương, ngọc thạch câu phân" (Lửa cháy núi Côn, ngọc đá đều nứt vỡ/tiêu tan). "Côn Sơn" hay "Côn Cương" chỉ dãy núi Côn Lôn. Điển tích này miêu tả ngọn lửa dữ dội đến mức có thể đốt cháy, làm nứt vỡ cả đá ngọc - những thứ vốn rất cứng khó bị hủy hoại bởi lửa thường. Từ đó, "Lửa Côn Sơn" trở thành một thành ngữ cố định trong Hán-Việt.
Lửa Côn Sơn

Lửa Côn Sơn cháy trên sườn núi đá.

  1. ChữThiên Thuấn Điển trong Kinh Thư: "Hỏa viêm Côn Cương, ngọc thịnh câu phân." (Lữa đốt non Côn, ngọc đá đều cháy)