Lửa thành, ao cá
Direct English translation
The city fire, the fish pond.
Equivalent English version
Caught in the crossfire
Giải thích tiếng Việt
Chỉ cảnh đang yên lành mà bỗng bị liên lụy, phải chịu tai họa do việc xảy ra ở nơi khác hoặc do người khác gây nên. Cách nói rút gọn này nêu hai hình ảnh “lửa ở thành” và “ao cá” để nhấn mạnh quan hệ vạ lây, oan uổng.
English explanation
Refers to innocent beings being harmed because of trouble originating elsewhere. This shortened variant highlights the image of a city fire bringing disaster to the fish pond, emphasizing undeserved collateral harm.