Lai Tử

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một từ cổ, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại: "Lai tử" một từ Hán Việt cổ, hiện nay rất hiếm khi được sử dụng trong văn nói hay văn viết thông thường.
    • Chỉ một khu vực, địa điểm cụ thể: Từ này chủ yếu được tìm thấy trong các văn bản cổ hoặc tên gọi để chỉ một địa danh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong sử sách nhắc đến địa danh "Lai tử". (Sử sách nhắc đến địa danh "Lai tử".)
    • "Lai tử" một từ ngữ cổ, ngày nay ít người biết đến. ("Lai tử" một từ ngữ cổ, ngày nay ít người biết đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong nghiên cứu văn bản học, lịch sử: Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh nghiên cứu các tài liệu Hán Nôm, địa danh cổ của Việt Nam.
    • Nhà nghiên cứu đang tìm hiểu ý nghĩa của địa danh "Lai tử" trong thư tịch cổ. (Nhà nghiên cứu đang tìm hiểu ý nghĩa của địa danh "Lai tử" trong thư tịch cổ.)
Biến thể từ liên quan
  • Sân Lai: Đây một từ đồng nghĩa hoặc một tên gọi khác liên quan mật thiết đến "Lai tử". Người ta thường khuyên "Xem Sân Lai" để hiểu hơn về từ này.
    • Để hiểu "Lai tử", cần tham khảo thêm mục từ "Sân Lai". (Để hiểu "Lai tử", cần tham khảo thêm mục từ "Sân Lai".)
Lưu ý sử dụng
  • Từ cổ, chuyên ngành: "Lai tử" không phải từ thông dụng. Người học tiếng Việt chỉ cần nhận biết đây một từ cổ thường được dẫn chiếu đến một mục từ khác (như "Sân Lai") để tra cứu ý nghĩa đầy đủ.
  • Không nên dùng trong giao tiếp hàng ngày: Việc sử dụng từ này trong các tình huống giao tiếp thông thường không phù hợp có thể gây khó hiểu.
  1. Xem Sân Lai