Laundromat
/'lɔ:ndə'ret/ Cách viết khác : (laundromat) /'lɔ:ndrəmæt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiệm giặt tự động: Một cơ sở kinh doanh công cộng, nơi khách hàng có thể tự giặt quần áo bằng cách sử dụng các máy giặt và máy sấy hoạt động bằng tiền xu hoặc thẻ thanh toán. Khách hàng thường chờ tại chỗ trong khi quần áo được giặt và sấy khô.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I take my blankets to the laundromat because they don't fit in my home washing machine. (Tôi mang chăn mền ra tiệm giặt tự động vì chúng không vừa với máy giặt ở nhà.)
- The laundromat on Main Street is open 24 hours a day. (Tiệm giặt tự động trên phố Main mở cửa 24 giờ một ngày.)
- She spent Saturday afternoon at the laundromat reading a book. (Cô ấy đã dành buổi chiều thứ Bảy ở tiệm giặt tự động để đọc sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được viết hoa (Laundromat) khi nó đề cập đến một thương hiệu cụ thể của các tiệm giặt tự động, nhưng trong cách sử dụng chung, nó thường được viết thường (laundromat).
Biến thể và từ gần giống
- Launderette (danh từ, chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh): Có nghĩa tương tự như "laundromat", chỉ một tiệm giặt tự động.
- Self-service laundry (cụm danh từ): Cụm từ mô tả chính xác hơn cho dịch vụ của một "laundromat".
Từ đồng nghĩa
- Coin laundry: Tiệm giặt lấy đồng xu (cách gọi nhấn mạnh phương thức thanh toán).
- Washateria (danh từ, chủ yếu dùng ở một số vùng tại Mỹ): Tiệm giặt tự động.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "laundromat".
danh từ
- hiệu giặt tự động (chờ lấy ngay quần áo tại chỗ)