Liễu Kỳ Khanh

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên một nhà thơ thời Tống: "Liễu Kỳ Khanh" tên tự của nhà thơ Liễu Vinh, sống vào thời nhà Tống trong lịch sử Trung Quốc.
    • Hình tượng văn hóa: Tên này thường được nhắc đến như một biểu tượng của sự am hiểu thông cảm sâu sắc với thân phận của những người làm nghề ca hát, giải trí (ca nhi, kỹ nữ) trong xã hội xưa.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Trong văn học sử, Liễu Kỳ Khanh được nhớ đến không chỉ bởi thơ văn còn bởi tấm lòng rộng lượng.
    • Câu chuyện về tình cảm của Liễu Kỳ Khanh dành cho một kỹ nữ đã trở thành đề tài cho nhiều tác phẩm nghệ thuật.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tấm lòng Liễu Kỳ Khanh": Cụm từ dùng để von, chỉ tấm lòng thấu hiểu, cảm thông trân trọng đối với những người hoàn cảnh éo le, đặc biệt phụ nữ trong nghề ca xướng.
    • Anh ta tấm lòng Liễu Kỳ Khanh, luôn lắng nghe chia sẻ với những mảnh đời bất hạnh.
Biến thể từ liên quan
  • Liễu Vinh (Danh từ riêng): Tên thật của Liễu Kỳ Khanh.
  • Liễu thị (Danh từ): Cách gọi chung cho dòng họ Liễu, đôi khi được dùng để chỉ gia tộc hoặc những người cùng họ với Liễu Kỳ Khanh trong văn cảnh lịch sử.
Từ đồng nghĩa/ Cách gọi khác
  • Liễu Tam Biến (Danh từ riêng): Một tên gọi khác (biệt hiệu) của Liễu Vinh, do ông thường sáng tác theo điệu nhạc "Tam Biến".
    • Những bài từ của Liễu Tam Biến mang đậm chất dân gian.
Thành ngữ/ Điển tích liên quan
  • "Mối tình Liễu Kỳ Khanh": Chỉ mối tình lãng mạn, sâu nặng nhưng thường gặp nhiều trắc trở, đặc biệt giữa văn nhân kỹ nữ.
    • Câu chuyện của họ như một mối tình Liễu Kỳ Khanh thời hiện đại, đầy nước mắt tiếc nuối.
  1. Tức Liễu Vinh, nhà thơ đời Tống, rất am hiểu thông cảm với các ca nhi, kỹ nữ