Libre-échange
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thuyết mậu dịch tự do: Một học thuyết kinh tế ủng hộ việc giao thương hàng hóa và dịch vụ giữa các quốc gia mà không có các rào cản như thuế quan, hạn ngạch hoặc các biện pháp hạn chế khác do chính phủ áp đặt.
- Chế độ/thể chế mậu dịch tự do: Chỉ chính sách hoặc hệ thống thương mại quốc tế dựa trên nguyên tắc tự do trao đổi, không có sự can thiệp bảo hộ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les partisans du libre-échange croient qu'il stimule la croissance économique. (Những người ủng hộ thuyết mậu dịch tự do tin rằng nó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.)
- Cet accord établit une zone de libre-échange entre les deux pays. (Hiệp định này thiết lập một khu vực mậu dịch tự do giữa hai nước.)
- Le libre-échange est un principe fondamental de cette organisation économique. (Chế độ mậu dịch tự do là một nguyên tắc cơ bản của tổ chức kinh tế này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"doctrine du libre-échange": học thuyết mậu dịch tự do.
- Adam Smith est souvent associé à la doctrine du libre-échange. (Adam Smith thường được liên hệ với học thuyết mậu dịch tự do.)
"zone de libre-échange": khu vực mậu dịch tự do.
- L'ALENA était une importante zone de libre-échange. (NAFTA từng là một khu vực mậu dịch tự do quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Libre-échangiste (adj, n): (người) theo chủ nghĩa mậu dịch tự do.
- Les arguments libre-échangistes s'opposent au protectionnisme. (Các lập luận theo chủ nghĩa mậu dịch tự do chống lại chủ nghĩa bảo hộ.)
Từ đồng nghĩa
- Libéralisme économique (trong bối cảnh thương mại): chủ nghĩa tự do kinh tế (nhấn mạnh vào tự do thương mại).
Từ trái nghĩa
- Protectionnisme: chủ nghĩa bảo hộ mậu dịch.
- Autarcie: chế độ tự cung tự cấp, kinh tế khép kín.
danh từ giống đực
- thuyết mậu dịch tự do