Luân hồi kiếp trước
Direct English translation
Reincarnation from a previous life.
Giải thích tiếng Việt
Chỉ quan niệm Phật giáo về sự tái sinh, xoay chuyển từ đời sống này sang đời sống khác theo nghiệp báo đã gây. Cách nói này nhấn vào sự tuần hoàn, trở lại của các kiếp sống và thường dùng khi bàn về nhân quả, số phận.
English explanation
Refers to the Buddhist idea of rebirth, in which beings pass from one life to another according to karma. This variant places more emphasis on the cyclical return of existence when speaking of cause and effect or fate.