Mùa bớt ra, chiêm tra vào

Direct English translation

For the mùa crop, take some out; for the chiêm crop, put some in.

Giải thích tiếng Việt
Chỉ kinh nghiệm thực tế trong nấu cơm trồng lúa: với loại nở nhiều hoặc sinh trưởng mạnh thì dùng, cấy thưa hơn; với loại nở ít hoặc phát triển chậm thì cho nhiều, cấy dày hơn. Câu được dùng để nói cách điều chỉnh lượng mật độ cho phù hợp với đặc tính của từng loại.
English explanation
This proverb expresses practical experience in cooking rice and transplanting rice seedlings: use less or space more widely for a type that expands or grows vigorously, and use more or plant more densely for a type that expands less or grows slowly. It is used to stress adjusting quantity and spacing according to the nature of each variety.