Mạnh Đức

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Biệt hiệu của Tào Tháo: "Mạnh Đức" tên tự (tên chữ) của Tào Tháo, một nhân vật lịch sử kiệt xuất nhân vật chính trị, quân sự nổi tiếng thời Tam Quốc trong lịch sử Trung Quốc.
    • Chỉ một nhân vật lịch sử cụ thể: Từ này được dùng để ám chỉ hoặc thay thế cho tên "Tào Tháo" trong các văn bản, tác phẩm văn học hoặc khi nói về lịch sử.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • "Mạnh Đức một nhà chính trị, quân sự lỗi lạc thời Đông Hán mạt." (Mạnh Đức một nhà chính trị, quân sự kiệt xuất cuối thời Đông Hán.)
    • Trong "Tam Quốc Diễn Nghĩa", nhân vật Tào Tháo thường được gọi là Mạnh Đức. (Trong "Tam Quốc Diễn Nghĩa", nhân vật Tào Tháo thường được gọi là Mạnh Đức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn cảnh lịch sử hoặc văn học: Từ "Mạnh Đức" thường xuất hiện trong các phân tích lịch sử, bình luận văn học về thời kỳ Tam Quốc hoặc trong các tác phẩm nghệ thuật lấy bối cảnh từ giai đoạn này.
    • Các sử gia thảo luận về tính cách đa nghi tài năng của Mạnh Đức. (Các sử gia thảo luận về tính cách đa nghi tài năng của Mạnh Đức.)
Biến thể từ liên quan
  • Tào Tháo (Danh từ riêng): Tên thật của nhân vật, cách gọi phổ biến nhất.
  • Tào Mạnh Đức (Danh từ riêng): Cách gọi đầy đủ kết hợp họ tên tự.
  • Ngụy Đế (Danh từ riêng): Thụy hiệu của Tào Tháo sau khi con trai ông Tào Phi lập ra nhà Tào Ngụy truy tôn.
Từ đồng nghĩa
  • Tào Tháo: Tên gọi chính thức, thông dụng nhất.
  • Tào A Man: Tên nhỏ thời thơ ấu (không dùng trong văn cảnh trang trọng).
Lưu ý về ngữ nghĩa
  • Nghĩa gốc nghĩa phái sinh: "Mạnh Đức" nguyên gốc chỉ tên tự của Tào Tháo. Trong tiếng Việt hiện đại, từ này hầu như không còn được dùng độc lập với nghĩa khác luôn gắn liền với nhân vật lịch sử này.
  • Sắc thái ý nghĩa: Việc sử dụng "Mạnh Đức" thay vì "Tào Tháo" đôi khi có thể mang sắc thái văn chương, cổ điển hoặc trang trọng hơn, nhưng nghĩa cơ bản như nhau. Trong văn cảnh thông thường, "Tào Tháo" được dùng phổ biến hơn.
  1. Tức Tào Tháo thời Tam Quốc. Xem Tào Tháo phụ ân nhân