Một mất mười ngờ, một ngờ mười tội

Direct English translation

One loss, ten suspicions; one suspicion, ten accusations.

Equivalent English version

Give a dog a bad name and hang him

Giải thích tiếng Việt
Chỉ một sơ suất, dấu hiệu bất thường hoặc lời dị nghị nhỏ cũng có thể làm nảy sinh nhiều nghi ngờ bị quy kết đủ điều. Câu này dùng để nói hậu quả của việc để xảy ra điều mập mờ, khiến người ta dễ bị mang tiếng hoặc chịu oan.
English explanation
A single lapse, irregularity, or rumor can give rise to many suspicions and lead to all kinds of blame. It is used to warn that anything unclear or questionable can easily damage a person's reputation or bring unjust accusations.