Một nghề cho chín, hơn chín mươi nghề
Direct English translation
One trade brought to mastery is better than ninety trades.
Equivalent English version
Jack of all trades, master of none
Giải thích tiếng Việt
Khuyên nên chuyên tâm theo đuổi một nghề đến mức thành thạo, tinh thông, còn hơn làm rất nhiều nghề mà không nghề nào vững. Cách nói “chín mươi nghề” nhấn mạnh số lượng lớn để đề cao giá trị của sự chuyên sâu.
English explanation
Advises mastering a single trade rather than spreading oneself across many without real skill. In this variant, “ninety trades” heightens the contrast by emphasizing a very large number of superficial pursuits.