Machiavelli

/'mækiəvəl/ Cách viết khác : (Machiavelli) /,mækiə'veli/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (riêng):

    • Niccolò Machiavelli: Tên của một nhà triết học chính trị, nhà ngoại giao, tác giả người Ý thời Phục Hưng (1469-1527). Ông nổi tiếng với các tác phẩm về chính trị quyền lực.
    • Người theo chủ nghĩa Machiavelli: Một người ủng hộ hoặc hành động theo các nguyên tắc chính trị thực dụng, coi trọng hiệu quả sự tồn tại của nhà nước hơn các cân nhắc về đạo đức.
  2. Danh từ (chung):

    • Người xảo quyệt, người nham hiểm: Một người sử dụng thủ đoạn, sự lừa dối sự tính toán lạnh lùng để đạt được mục đích, đặc biệt trong chính trị hoặc quyền lực.
dụ sử dụng
  • Danh từ (riêng):

    • Machiavelli wrote "The Prince" in 1513. (Machiavelli đã viết "Quân Vương" vào năm 1513.)
    • He is studying the political theories of Machiavelli. (Anh ấy đang nghiên cứu các lý thuyết chính trị của Machiavelli.)
  • Danh từ (chung):

    • In the corporate world, he is known as a real Machiavelli. (Trong thế giới doanh nghiệp, anh ta được biết đến như một kẻ xảo quyệt thực sự.)
    • The politician was accused of being a Machiavelli who would do anything for power. (Chính trị gia đó bị cáo buộc một kẻ nham hiểm, sẵn sàng làm mọi thứ để quyền lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Machiavellian" (tính từ): Thuộc về hoặc đặc điểm của Niccolò Machiavelli hoặc các học thuyết của ông; đặc biệt chỉ sự thực dụng, xảo quyệt thiếu đạo đức trong chính trị.

    • He devised a Machiavellian scheme to defeat his rivals. (Hắn đã nghĩ ra một âm mưu quỷ quyệt để đánh bại các đối thủ.)
  • "Machiavellianism" (danh từ): Học thuyết hoặc nguyên tắc chính trị do Machiavelli đề xướng, nhấn mạnh tính thực dụng hiệu quả; hoặc sự sẵn sàng sử dụng thủ đoạn sự lừa dối trong hành vi.

    • The debate centered on the Machiavellianism in modern statecraft. (Cuộc tranh luận tập trung vào chủ nghĩa Machiavelli trong nghệ thuật cai trị hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Machiavellian (adj): xảo quyệt, quỷ quyệt, thực dụng một cách tàn nhẫn.

    • a Machiavellian plot (một âm mưu quỷ quyệt)
  • Machiavellianism (n): chủ nghĩa Machiavelli, sự xảo quyệt tính toán.

    • His actions were a clear example of Machiavellianism. (Hành động của hắn một dụ rõ ràng cho sự xảo quyệt tính toán.)
Từ đồng nghĩa
  • Schemer (n): người mưu mô, người âm mưu.
  • Cunning person (n): người xảo quyệt, người láu cá.
  • Realpolitik practitioner (n): người thực hành chính trị thực dụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ danh từ riêng "Machiavelli")

Thành ngữ liên quan
  • The ends justify the means: Mục đích biện minh cho phương tiện. (Đây một câu nói thường được gán cho tinh thần của chủ nghĩa Machiavelli, mặc dù bản thân Machiavelli không nói chính xác như vậy).
    • He operates on the principle that the ends justify the means, a truly Machiavellian approach. (Hắn hành động theo nguyên tắc mục đích biện minh cho phương tiện, một cách tiếp cận mang đậm tính Machiavelli.)
danh từ
  1. chính sách quỷ quyệt, người xảo quyệt, người nham hiểm

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống