Madonna

/mə'dɔnə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tượng Thánh mẫu, tranh Thánh mẫu: Tác phẩm nghệ thuật (tranh vẽ hoặc tượng điêu khắc) mô tả Đức Mẹ Maria, mẹ của Chúa Giêsu, thường được tôn kính trong đốc giáo, đặc biệt Công giáo La .
    • Đức Mẹ Maria: Một cách gọi trang trọng, tôn kính để chỉ Đức Trinh Nữ Maria.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The museum has a beautiful madonna from the Renaissance period. (Bảo tàng một bức tượng Thánh mẫu đẹp từ thời Phục Hưng.)
    • Many artists have painted the Madonna and Child. (Nhiều họa sĩ đã vẽ tranh Đức Mẹ Chúa Hài đồng.)
    • They prayed before the Madonna in the chapel. (Họ cầu nguyện trước tượng Đức Mẹ trong nhà nguyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Madonna": Khi viết hoa, thường dùng để chỉ Đức Mẹ Maria như một nhân vật tôn giáo quan trọng, đối tượng của sự sùng kính.
    • The festival is dedicated to the Madonna. (Lễ hội này được dành để tôn vinh Đức Mẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Madonna and Child (cụm danh từ): Một chủ đề phổ biến trong nghệ thuật đốc mô tả Đức Mẹ Maria bế Chúa Giêsu hài đồng.
    • The painting "Madonna and Child" is a masterpiece. (Bức tranh "Đức Mẹ Chúa Hài đồng" một kiệt tác.)
Lưu ý về từ vựng
  • Từ Madonna (viết hoa) cũng nghệ danh của một ca sĩ nhạc pop người Mỹ nổi tiếng (Madonna Louise Ciccone, sinh năm 1958). Tuy nhiên, đây một danh từ riêng nghĩa này hoàn toàn tách biệt với nghĩa tôn giáo nghệ thuật nêu trên. Trong ngữ cảnh thông thường hiện đại, cần dựa vào ngữ cảnh để phân biệt.
    • dụ: I listen to Madonna's music. (Tôi nghe nhạc của Madonna.) -> Chỉ ca sĩ.
    • dụ: He studies paintings of the madonna. (Anh ấy nghiên cứu các bức tranh Thánh mẫu.) -> Chỉ tác phẩm nghệ thuật.
danh từ
  1. tượng Thánh mẫu, tranh Thánh mẫu

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "Madonna"