Mai kha

Học thuật
Thân thiện
Mai kha

Mai Kha đang chăm sóc một cây mai vàng trong vườn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Họ Mai: "mai kha" một cách gọi khác, một biến thể của họ Mai, một họ phổ biến của người Việt Nam.
    • Chỉ người mang họ Mai: Cụm từ này có thể dùng để chỉ một người cụ thể hoặc một gia tộc mang họ Mai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông ấy một mai kha nổi tiếng trong làng. (Ông ấy một người họ Mai nổi tiếng trong làng.)
    • Dòng họ mai kha ở đây truyền thống hiếu học. (Dòng họ Maiđây truyền thống hiếu học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mai kha" như một cách gọi trang trọng hoặc cổ: Thường được dùng trong văn chương, thơ ca hoặc ngữ cảnh trang trọng để chỉ họ Mai.
    • Mai kha nhất mạch lưu truyền, văn chương sự nghiệp đẹp duyên nước nhà. (Họ Mai một dòng lưu truyền, sự nghiệp văn chương làm đẹp cho đất nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Họ Mai (danh từ): Cách gọi phổ biến chuẩn nhất cho họ này.

    • Bạn tôi tên Mai Anh. (Bạn tôi tên Mai Anh.)
  • Mai sinh (danh từ): Một cách gọi khác, thường dùng trong các văn bản cổ hoặc gia phả để chỉ người họ Mai.

    • Theo gia phả, tổ tiên một mai sinh từ Thanh Hóa vào. (Theo gia phả, tổ tiên một người họ Mai từ Thanh Hóa vào.)
Từ đồng nghĩa
  • Họ Mai: Cách gọi thông dụng, trực tiếp.
  • Mai thị: Cách gọi , thường dùng cho nữ giới mang họ Mai (thị = họ).
Lưu ý
  • "Mai kha" một từ ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong văn học, thơ ca cổ điển hoặc ngữ cảnh trang trọng, mang sắc thái cổ kính.
  • Trong hầu hết các tình huống hiện tại, cách gọi "họ Mai" phù hợp dễ hiểu nhất.
Mai kha

Mai Kha đang chăm sóc một cây mai vàng trong vườn.

  1. anh họ Mai (tức Mai sinh)

Từ gần giống