Malayo-Polynesian
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một nhánh chính của ngữ hệ Nam Đảo (Austronesian): "Malayo-Polynesian" là tên gọi của một nhánh ngôn ngữ rộng lớn, bao gồm hàng trăm ngôn ngữ được sử dụng trải dài từ Madagascar ở phía tây đến đảo Phục Sinh (Rapa Nui) ở phía đông Thái Bình Dương.
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến nhánh ngôn ngữ Malayo-Polynesian: Dùng để mô tả các đặc điểm, nguồn gốc hoặc mối liên hệ với nhóm ngôn ngữ này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Linguists study the connections between languages within Malayo-Polynesian. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu mối liên hệ giữa các ngôn ngữ trong nhánh Malayo-Polynesian.)
- Malayo-Polynesian is one of the largest language families in the world by geographical spread. (Malayo-Polynesian là một trong những ngữ hệ lớn nhất thế giới xét về phạm vi địa lý.)
- Tính từ:
- The Malayo-Polynesian languages share certain common features. (Các ngôn ngữ Malayo-Polynesian có chung một số đặc điểm nhất định.)
- He is an expert in Malayo-Polynesian linguistics. (Ông ấy là chuyên gia về ngôn ngữ học Malayo-Polynesian.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Malayo-Polynesian subgrouping": Phân nhóm Malayo-Polynesian. Chỉ việc phân loại chi tiết các ngôn ngữ bên trong nhánh lớn này thành các nhóm nhỏ hơn dựa trên mối quan hệ lịch sử.
- The Malayo-Polynesian subgrouping is a complex topic for linguists. (Việc phân nhóm Malayo-Polynesian là một chủ đề phức tạp đối với các nhà ngôn ngữ học.)
Biến thể và từ gần giống
- Austronesian (Danh từ/Tính từ): Ngữ hệ Nam Đảo. Đây là ngữ hệ mẹ, rộng lớn hơn, bao gồm cả nhánh Malayo-Polynesian và nhóm ngôn ngữ Formosan (Đài Loan).
- Oceanic (Danh từ/Tính từ): Nhánh Đại Dương. Một nhánh chính bên trong Malayo-Polynesian, bao gồm nhiều ngôn ngữ ở Melanesia, Micronesia và Polynesia.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa chính xác. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành ngôn ngữ học để chỉ một nhóm ngôn ngữ cụ thể. Có thể diễn đạt gần nghĩa với cụm từ "các ngôn ngữ Nam Đảo ngoài Đài Loan".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
Adjective
- thuộc, liên quan tới nhánh Malayo-Polynesian của dòng ngôn ngữ Austronesian
Noun
- một nhánh của dòng ngôn ngữ Austronesian được sử dụng từ Madagascar tới vùng trung tâm Thái Bình Dương