Malaysian

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về, liên quan đến, hoặc đặc điểm của Malaysia: Dùng để mô tả bất cứ điều nguồn gốc, liên kết hoặc đặc trưng cho quốc gia Malaysia.
    • Thuộc về, liên quan đến, hoặc đặc điểm của người Lai: Dùng để mô tả đặc điểm liên quan đến nhóm dân tộc Lai, một trong những dân tộc chính ở Malaysia.
  2. Danh từ:

    • Người Malaysia: Một công dân hoặc cư dân của Malaysia, bất kể dân tộc.
    • Người Lai: Một thành viên của nhóm dân tộc Lai, một dân tộc bản địa chính ở Malaysia một số khu vực lân cận.
    • Tiếng Lai (ở Malaysia): Ngôn ngữ chính thức của Malaysia, một biến thể của tiếng Lai.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • I love Malaysian food like nasi lemak. (Tôi yêu thích ẩm thực Malaysia như nasi lemak.)
    • The Malaysian government announced a new policy. (Chính phủ Malaysia đã công bố một chính sách mới.)
    • She is proud of her Malaysian heritage. ( ấy tự hào về di sản Malaysia của mình.)
  • Danh từ:

    • He is a Malaysian from Kuala Lumpur. (Anh ấy một người Malaysia đến từ Kuala Lumpur.)
    • Many Malaysians speak more than one language. (Nhiều người Malaysia nói được hơn một ngôn ngữ.)
    • She is learning Malaysian to communicate with her in-laws. ( ấy đang học tiếng Lai (ở Malaysia) để giao tiếp với gia đình nhà chồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Malaysian Chinese": Người Malaysia gốc Hoa.

    • The Malaysian Chinese community celebrates Lunar New Year. (Cộng đồng người Malaysia gốc Hoa ăn mừng Tết Nguyên Đán.)
  • "Malaysian identity": Bản sắc Malaysia.

    • The film explores the complex Malaysian identity. (Bộ phim khám phá bản sắc Malaysia phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Malaysia (n): Tên quốc gia Malaysia.
  • Malay (adj/n): (Thuộc) người Lai; tiếng Lai (nói chung, có thểcác nước khác như Indonesia, Singapore).
  • Malayan (adj): () Thuộc về Malaysia hoặc bán đảo Lai; đôi khi được dùng thay thế cho "Malaysian".
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Không từ đồng nghĩa chính xác. Có thể mô tả "của Malaysia" (of Malaysia).
  • Danh từ (chỉ người): Công dân Malaysia, người dân Malaysia.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ từ "Malaysian".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "Malaysian".

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới, hay đặc điểm của nước Malaysia
Noun
  1. tiếng Lai được sử dụng ở Malaysia
  2. người dân bản địa hay cư dân của Malaysia

Từ đồng nghĩa