Malencontreux

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không phải lúc, không đúng lúc, không thích hợp: Diễn tả một sự việc, hành động hoặc sự xuất hiện xảy ra vào một thời điểm không thuận lợi, gây ra bất tiện, phiền toái hoặc hậu quả không mong muốn.
    • Đáng tiếc, rủi ro: Chỉ một sự kiện xui xẻo, không may mắn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Sa visite est arrivée à un moment malencontreux. (Chuyến thăm của anh ấy đã đến vào một thời điểm không phải lúc.)
    • Une remarque malencontreuse a déclenché la dispute. (Một nhận xét không đúng lúc đã châm ngòi cho cuộc tranh cãi.)
    • C'est un incident malencontreux qui a retardé le projet. (Đómột sự cố đáng tiếc đã làm trì hoãn dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "de façon malencontreuse": một cách không đúng lúc, một cách đáng tiếc.

    • Il a interrompu le discours de façon malencontreuse. (Anh ta đã ngắt lời bài phát biểu một cách không đúng lúc.)
  • "par un concours de circonstances malencontreux": do một sự trùng hợp đáng tiếc của các tình huống.

    • Par un concours de circonstances malencontreux, ils se sont retrouvés face à face. (Do một sự trùng hợp đáng tiếc của các tình huống, họ đã đối mặt với nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Malencontreusement (trạng từ): một cách không đúng lúc, một cách đáng tiếc.

    • Il est arrivé malencontreusement pendant la réunion. (Anh ấy đã đến một cách không đúng lúc trong cuộc họp.)
  • Contretemps (danh từ giống đực): sự cố, trở ngại bất ngờ (có thể gây ra bởi một điều malencontreux).

    • Un contretemps nous a empêchés de partir. (Một sự cố đã ngăn chúng tôi khởi hành.)
Từ đồng nghĩa
  • Inopportun(e): không đúng lúc, không thích hợp.
  • Fâcheux/fâcheuse: đáng tiếc, phiền toái.
  • Déplacé(e): không đúng chỗ, không thích hợp.
Từ trái nghĩa
  • Opportun(e): đúng lúc, thích hợp.
  • Heureux/heureuse: may mắn, hạnh phúc (trong bối cảnh chỉ thời điểm).
    • une coïncidence heureuse (một sự trùng hợp may mắn)
Thành ngữ liên quan
  • "Tomber malencontreusement": xuất hiện/vấp phải một cách không may.
    • Son nom est tombé malencontreusement dans la conversation. (Tên của anh ta đã được nhắc đến một cách không may trong cuộc trò chuyện.)
tính từ
  1. không phải lúc

Từ có nhắc đến "Malencontreux"