Mandaean

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới người Manđê, ngôn ngữ hay văn hóa của họ
Noun
  1. dạng thức của tiếng Xy-ri được người Manđê sử dụng
  2. thành viên thuộc phái Ngộ đạo nhỏ được bắt nguồn từ Jordan vẫn còn tồn tại ở Iraq

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa