Matérialiser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Vật chất hóa: Làm cho một ý tưởng, khái niệm trừu tượng trở thành một thứ có thể nhìn thấy, sờ thấy được trong thế giới vật chất.
- Thể hiện, cụ thể hóa: Biến điều gì đó vô hình hoặc mơ hồ thành một hình thức rõ ràng, cụ thể, dễ hiểu.
Ví dụ sử dụng
- (Người nghệ sĩ đã thành công trong việc vật chất hóa / cụ thể hóa tầm nhìn của mình trong bức tượng này.)
- (Dự án của anh ấy cuối cùng cũng bắt đầu hiện thực hóa / thành hình.)
- (Biểu đồ này thể hiện sự tăng trưởng của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se matérialiser" (động từ phản thân): Trở thành hiện thực, xuất hiện một cách cụ thể.
- Ses craintes se sont finalement matérialisées. (Những lo sợ của cô ấy cuối cùng đã trở thành hiện thực.)
- Dùng trong ngữ cảnh công nghệ hoặc tâm linh để chỉ sự xuất hiện đột ngột của một thực thể.
- Un fantôme se serait matérialisé dans le couloir. (Một bóng ma được cho là đã hiện ra trong hành lang.)
Biến thể và từ gần giống
- Matérialisation (danh từ): Sự vật chất hóa, sự cụ thể hóa.
- La matérialisation de son rêve l'a rendue très heureuse. (Việc hiện thực hóa giấc mơ khiến cô ấy rất hạnh phúc.)
- Matériel, Matérielle (tính từ): (Thuộc về) vật chất, cụ thể.
- Les preuves matérielles sont importantes. (Các bằng chứng vật chất rất quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Concrétiser: Cụ thể hóa, hiện thực hóa (nhấn mạnh việc biến thành hiện thực).
- Incarner: Hiện thân, thể hiện (nhấn mạnh việc đại diện cho một ý tưởng).
- Représenter: Đại diện, thể hiện.
Từ trái nghĩa
- Dématérialiser: Phi vật chất hóa, số hóa.
- Abstraire: Trừu tượng hóa.
Các cụm từ liên quan
- Matérialiser une idée: Cụ thể hóa một ý tưởng.
- Matérialiser un projet: Hiện thực hóa một dự án.
- Matérialiser des données: Thể hiện dữ liệu (dưới dạng biểu đồ, hình ảnh).
ngoại động từ
- vật chất hóa
- thể hiện, cụ thể hóa
- L'art matérialise les idéesnghệ thuật cụ thể hóa tư tưởng