spiritualiser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Tinh thần hóa: Hành động làm cho một cái gì đó mang tính tinh thần, trừu tượng hoặc phi vật chất hơn; nhấn mạnh khía cạnh tâm linh hoặc tinh thần thay vì khía cạnh vật chất hay thể xác.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Certaines philosophies cherchent à spiritualiser la matière. (Một số triết học tìm cách tinh thần hóa vật chất.)
- Il ne faut pas spiritualiser à l'excès les besoins humains. (Không nên tinh thần hóa quá mức các nhu cầu của con người.)
- Spiritualiser l'amour, c'est en faire une union des âmes plutôt que des corps. (Tinh thần hóa tình yêu là biến nó thành sự kết hợp của những tâm hồn hơn là của những thể xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh triết học hoặc tôn giáo, "spiritualiser" thường được dùng để mô tả quá trình giải thích các hiện tượng, khái niệm hoặc thực tại theo hướng tâm linh.
- Le mysticisme tend à spiritualiser toute expérience. (Chủ nghĩa thần bí có xu hướng tinh thần hóa mọi kinh nghiệm.)
Biến thể và từ gần giống
- Spiritualisation (danh từ giống cái): sự tinh thần hóa.
- La spiritualisation de l'art. (Sự tinh thần hóa của nghệ thuật.)
- Spirituel, spirituelle (tính từ): thuộc về tinh thần, tâm linh.
- Une quête spirituelle. (Một cuộc tìm kiếm tâm linh.)
Từ đồng nghĩa
- Éthériser: làm cho thanh tao, phi vật chất hóa (mang sắc thái nhẹ nhàng, thanh thoát).
- Sublimer: thăng hoa, làm cho cao quý hơn (thường hàm ý chuyển đổi từ thấp lên cao).
Từ trái nghĩa
- Matérialiser: vật chất hóa, làm cho cụ thể.
- Corporiser / Incarner: nhập thể, thể hiện ra thành vật chất.
tính từ
- tinh thần hóa
- Spiritualiser l'amourtinh thần hóa tình yêu