May Day

/'meidei/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngày Quốc tế Lao động: Một ngày lễ quốc tế được tổ chức vào ngày 1 tháng 5 hàng năm để tôn vinh những đóng góp của người lao động phong trào công nhân.
    • Ngày mồng 1 tháng 5: Cách gọi chỉ ngày đầu tiên của tháng Năm, ngày diễn ra lễ kỷ niệm Quốc tế Lao động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Workers around the world often participate in parades on May Day. (Công nhân khắp thế giới thường tham gia các cuộc diễu hành vào ngày Quốc tế Lao động.)
    • The public holiday for May Day is on the first of May. (Ngày nghỉ lễ cho ngày Quốc tế Lao động vào mồng 1 tháng 5.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "May Day celebrations": các lễ kỷ niệm ngày Quốc tế Lao động.
    • The city organizes various May Day celebrations every year. (Thành phố tổ chức nhiều lễ kỷ niệm ngày Quốc tế Lao động hàng năm.)
Biến thể từ gần giống
  • International Workers' Day: Ngày Quốc tế Lao động (cách gọi khác cùng nghĩa).
  • Labour Day/Labor Day: Ngày Lao động (tên gọi chung cho ngày lễ tôn vinh lao động, có thể rơi vào các ngày khác nhau tùy quốc gia).
Lưu ý về từ đồng âm
  • "mayday" (viết liền, không viết hoa): Đây một từ hoàn toàn khác, tín hiệu cấp cứu quốc tế dùng trong liên lạctuyến (như từ máy bay hoặc tàu thuyền gặp nạn), bắt nguồn từ cụm tiếng Pháp "m'aider" (cứu tôi). không liên quan đến nghĩa ngày lễ của "May Day".
danh từ
  1. ngày mồng 1 tháng 5, ngày Quốc tế lao động

Từ đồng nghĩa