Mediterranean

/,meditə'reinjən/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về hoặc liên quan đến vùng Địa Trung Hải: Chỉ những đặc điểm, văn hóa, khí hậu, hoặc địa của khu vực xung quanh Biển Địa Trung Hải.
    • giữa lục địa, cách xa biển: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Mô tả vị trí nằm sâu trong đất liền, xa đại dương.
  2. Danh từ (viết hoa: Mediterranean):

    • Biển Địa Trung Hải: Tên riêng của vùng biển lớn nằm giữa châu Âu, châu Phi châu Á.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The Mediterranean climate is known for its hot, dry summers and mild, wet winters. (Khí hậu Địa Trung Hải nổi tiếng với mùa nóng khô mùa đông ôn hòa, ẩm ướt.)
    • We enjoyed authentic Mediterranean cuisine on our trip. (Chúng tôi thưởng thức ẩm thực Địa Trung Hải đích thực trong chuyến đi.)
    • The ancient city was located in a mediterranean region, far from any coast. (Thành phố cổ nằmmột vùng đất liền, cách xa bờ biển.)
  • Danh từ (Mediterranean):

    • The Mediterranean is the largest inland sea in the world. (Địa Trung Hải vùng biển nội địa lớn nhất thế giới.)
    • Many civilizations flourished around the Mediterranean. (Nhiều nền văn minh đã phát triển rực rỡ quanh vùng Địa Trung Hải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mediterranean diet": Chế độ ăn Địa Trung Hải.

    • The Mediterranean diet is rich in olive oil, fish, fruits, and vegetables. (Chế độ ăn Địa Trung Hải giàu dầu ô liu, , trái cây rau củ.)
  • "Mediterranean Sea": Biển Địa Trung Hải (tên đầy đủ).

    • The Mediterranean Sea connects to the Atlantic Ocean through the Strait of Gibraltar. (Biển Địa Trung Hải kết nối với Đại Tây Dương qua eo biển Gibraltar.)
Biến thể từ gần giống
  • Mediterraneanism (n): Chủ nghĩa Địa Trung Hải, học thuyết nhấn mạnh đặc điểm chung của các nền văn hóa quanh biển này.
  • Mediterraneanize (động từ, hiếm): Làm cho đặc điểm Địa Trung Hải.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp cho danh từ riêng "Mediterranean" (Biển Địa Trung Hải).
  • Đối với tính từ (nghĩa "cách xa biển"): Inland, continental.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
tính từ
  1. giữa lục địa, cách xa biển
  2. (Mediterranean) (thuộc) Địa trung hải

Từ đồng nghĩa