Mg

Học thuật
Thân thiện
Mg

Một học sinh viết ký hiệu Mg trên bảng đen trong lớp học.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ký hiệu hóa học của nguyên tố Magiê: "Mg" ký hiệu quốc tế (theo bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học) dùng để chỉ nguyên tố Magiê, một kim loại kiềm thổ nhẹ, màu trắng bạc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ký hiệu Mg đại diện cho nguyên tố magiê trong bảng tuần hoàn.
    • Hợp chất này chứa nguyên tử Mg liên kết với oxy.
    • Nhu cầu bổ sung Mg cho cơ thể rất cần thiết.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học sinh học: Ký hiệu "Mg" được dùng phổ biến trong các công thức hóa học, phương trình phản ứng hoặc khi đề cập đến vai trò của magiê như một khoáng chất.
    • Công thức của magie oxit MgO.
    • Sự thiếu hụt Mg có thể ảnh hưởng đến sức khỏe.
Biến thể từ gần giống
  • Magiê (danh từ): Tên đầy đủ của nguyên tố ký hiệu "Mg" đại diện.
  • Magnesium (danh từ): Tên gọi quốc tế (tiếng Anh) của nguyên tố này.
Lưu ý
  • "Mg" một ký hiệu, viết tắt. Khi đọc, người ta thường đọc thành tên đầy đủ "Magiê".
  • Trong một số ngữ cảnh không chuyên môn (như tin nhắn), "mg" viết thường có thể viết tắt của đơn vị đo khối lượng "miligam", nhưng đây một từ hoàn toàn khác.
Mg

Một học sinh viết ký hiệu Mg trên bảng đen trong lớp học.

  1. hiệu hoá học của nguyên tố ma giê