Monophysitic

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc liên quan đến thuyết Nhất Tính (Monophysitism): Một học thuyết thần học Kitô giáo xuất hiện vào thế kỷ thứ 5 6, cho rằng trong Chúa Giêsu Kitô chỉ tồn tại một bản tính duy nhất sau khi Nhập Thể, thay vì hai bản tính riêng biệt (Thiên tính Nhân tính) hoàn hảo đầy đủ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The council was convened to address the monophysitic controversy. (Công đồng được triệu tập để giải quyết cuộc tranh luận liên quan đến thuyết Nhất Tính.)
    • Some ancient churches are often described as holding monophysitic beliefs. (Một số giáo hội cổ xưa thường được mô tả giữ các tín ngưỡng theo thuyết Nhất Tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh học thuật về lịch sử giáo hội, thần học tín điều hoặc nghiên cứu tôn giáo so sánh.
  • "Monophysitic tendency": khuynh hướng nhất tính, chỉ cách giải thích thần học nghiêng về việc nhấn mạnh sự thống nhất bản tính của Chúa Kitô.
    • His interpretation shows a monophysitic tendency. (Cách giải thích của ông ấy cho thấy một khuynh hướng nhất tính.)
Biến thể từ liên quan
  • Monophysitism (danh từ): Thuyết Nhất Tính, Nhất tính luận.
    • Monophysitism was declared a heresy by the Council of Chalcedon. (Thuyết Nhất Tính bị tuyên bố dị giáo bởi Công đồng Chalcedon.)
  • Monophysite (danh từ/tính từ): Người theo thuyết Nhất Tính / (thuộc về) người theo thuyết Nhất Tính.
    • The Coptic Church is often historically labeled as Monophysite. (Giáo hội Copt thường bị gán nhãn lịch sử theo thuyết Nhất Tính.)
Từ đồng nghĩa
  • Liên quan đến: Miaphysite (Miaphysitism) - Một thuật ngữ thường được các giáo hội bị gọi là "Monophysite" (như Chính thống giáo Copt, Armenia, Syria) tự sử dụng để mô tả chính xác hơn giáo của họ, nhấn mạnh sự hợp nhất không thể tách rời của hai bản tính thành một bản tính duy nhất.
Lưu ý
  • "Monophysitic" một thuật ngữ chuyên môn, rất hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
  • Trong bối cảnh hiện đại, việc sử dụng thuật ngữ "Miaphysite" thay cho "Monophysite" thường được coi tôn trọng chính xác hơn khi đề cập đến các giáo hội Đông phương không công nhận Công đồng Chalcedon.
Adjective
  1. thuộc, liên quan tới thuyết Nhất Tính, Nhất tính luận, Kitô nhất tính luận (vào thế kỷ thứ 5, 6 xuất hiện dị thuyết cho rằng Chúa Kitô thực sự hai bản tính, tuy nhiên nhân tính đã biến thành thiên tính, hoặc là nhân tính đã bị thiên tính chi phối, hoặc là hai bản tính đã hòa hợp làm một thành một thứ bản tính mới)

Từ đồng nghĩa