Monothéiste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thờ một thần: Chỉ một tôn giáo, niềm tin hoặc hệ thống tín ngưỡng chỉ công nhận và thờ phụng một vị thần duy nhất.
Danh từ (giống đực/giống cái: un monothéiste / une monothéiste):
- Người theo đạo một thần: Người tin theo và thực hành một tôn giáo chỉ thờ một vị thần duy nhất.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La tradition monothéiste est centrale dans cette culture. (Truyền thống thờ một thần là trung tâm trong nền văn hóa này.)
- Les religions abrahamiques sont des religions monothéistes. (Các tôn giáo khởi nguồn từ Abraham là những tôn giáo thờ một thần.)
Danh từ:
- En tant que monothéiste, il prie un seul Dieu. (Là một người theo đạo một thần, anh ấy cầu nguyện một Thiên Chúa duy nhất.)
- Les monothéistes croient en l'existence d'un être suprême unique. (Những người theo đạo một thần tin vào sự tồn tại của một đấng tối cao duy nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Foi monothéiste": Đức tin vào một thần.
- Sa foi monothéiste est très forte. (Đức tin vào một thần của anh ấy rất mạnh mẽ.)
"Concept monothéiste": Khái niệm về thuyết một thần.
- Le concept monothéiste s'oppose au polythéisme. (Khái niệm về thuyết một thần đối lập với thuyết đa thần.)
Biến thể và từ gần giống
- Monothéisme (danh từ giống đực): Thuyết một thần, đạo một thần.
- Le monothéisme est le fondement de plusieurs grandes religions. (Thuyết một thần là nền tảng của nhiều tôn giáo lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Croyant en un seul Dieu: Người tin vào một Thiên Chúa duy nhất.
- Adorateur d'un dieu unique: Người thờ phụng một vị thần duy nhất.
Từ trái nghĩa
- Polythéiste (tính từ/danh từ): (Người) theo đạo đa thần, thờ nhiều thần.
- Les religions de la Grèce antique étaient polythéistes. (Các tôn giáo của Hy Lạp cổ đại là những tôn giáo thờ nhiều thần.)
tính từ
- thờ một thần
- Peuple monothéistedân tộc thờ một thần
danh từ
- người theo đạo một thần