Mozartian
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về, liên quan đến, hoặc theo phong cách của Wolfgang Amadeus Mozart: Từ này mô tả những đặc điểm, phẩm chất, hoặc tác phẩm có liên hệ trực tiếp với nhà soạn nhạc thiên tài người Áo Wolfgang Amadeus Mozart, hoặc mang phong cách tương tự như của ông.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The symphony has a distinctly Mozartian elegance and clarity. (Bản giao hưởng có sự thanh lịch và rõ ràng đặc trưng kiểu Mozart.)
- Scholars are debating the Mozartian influences in the composer's early works. (Các học giả đang tranh luận về những ảnh hưởng của Mozart trong các tác phẩm đầu tay của nhà soạn nhạc này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a Mozartian genius": một thiên tài theo kiểu Mozart (ám chỉ sự tài năng thiên bẩm và sáng tạo từ rất sớm).
- The child prodigy was described as having a Mozartian genius. (Thần đồng này được mô tả là có một thiên tài kiểu Mozart.)
- "Mozartian precision": sự chính xác, tinh tế theo phong cách Mozart (thường nói về cấu trúc âm nhạc hoàn hảo).
- The pianist executed the passage with Mozartian precision. (Nghệ sĩ dương cầm đã chơi đoạn nhạc với sự chính xác kiểu Mozart.)
Biến thể và từ gần giống
- Mozartean (adj): một biến thể chính tả khác, có cùng nghĩa với "Mozartian".
- The opera's finale is pure Mozartean joy. (Màn kết của vở opera là niềm vui thuần túy kiểu Mozart.)
Từ đồng nghĩa
- In the style of Mozart: theo phong cách của Mozart.
- Characteristic of Mozart: đặc trưng của Mozart.
Lưu ý
- Từ này thường được viết hoa chữ cái đầu ("Mozartian") vì bắt nguồn từ tên riêng của một người.
- Nó chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh âm nhạc cổ điển, phê bình nghệ thuật, và học thuật để phân tích hoặc mô tả ảnh hưởng và phong cách.
Adjective
- giống mozartean