Nàng Mạnh

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Chỉ người phụ nữ mẫu mực, biết kính trọng phục vụ chồng: "Nàng Mạnh" cách gọi tắt để chỉ nàng Mạnh Quang, một người vợ nổi tiếng trong lịch sử Trung Quốc thời Đông Hán, được ca ngợi tấm gương về đức hạnh, lòng tôn kính sự phục tùng đối với chồng.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Trong văn học cổ, thường được nhắc đến như một hình mẫu "Nàng Mạnh" lý tưởng.
    • Câu chuyện "Nàng Mạnh" nâng khay cơm ngang mày đã trở thành điển tích về đạo vợ chồng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một hình tượng, điển cố: Từ "Nàng Mạnh" thường được dùng trong văn chương, lời ăn tiếng nói để ám chỉ hoặc ca ngợi người phụ nữ đảm đang, hiếu thảo với nhà chồng, biết giữ lễ nghĩa phu thê.
    • ấy đối xử với chồng tử tế, mọi người trong họ đều khen một "Nàng Mạnh" của thời nay.
Biến thể từ gần giống
  • Mạnh Quang: Tên đầy đủ của nhân vật lịch sử này.
  • Lương Hồng: Tên chồng của Mạnh Quang, cũng một nhân vật nổi tiếng về khí tiết.
  • Bố Kinh (舉案齊眉 / Cử án tề mi): Thành ngữ/điển tích bắt nguồn từ câu chuyện này, có nghĩa đen "nâng khay ngang mày", hàm ý vợ chồng hòa thuận, tôn trọng lẫn nhau.
Từ đồng nghĩa
  • Người vợ hiền: Chỉ người vợ đức hạnh, nết na.
  • Nội tướng: Chỉ người vợ quán xuyến việc nhà giỏi giang.
Thành ngữ liên quan
  • "Cử án tề mi": Thành ngữ Hán Việt, xuất phát trực tiếp từ hành động của nàng Mạnh Quang, dùng để chỉ sự kính trọng lẫn nhau giữa vợ chồng, biểu tượng của hạnh phúc gia đình.
    • Hai vợ chồng sống với nhau "cử án tề mi" thật đáng ngưỡng mộ.
  1. Tức nàng Mạnh Quang đời Hán rất kính trọng chồng Lương Hồng, mỗi khi dọn cơm cho chồng ăn thường nâng cái án lên tận ngang mày
  2. Xem Bố Kinh