Núi Biêu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên một ngọn núi: "Núi Biêu" là tên riêng của một ngọn núi nằm ở phía bắc Chợ Bờ, thuộc huyện Đà Bắc, tỉnh Hoà Bình, Việt Nam. Đây là vùng núi cuối cùng của dãy Hoàng Liên Sơn bị dòng sông Đà chặn lại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Núi Biêu là một địa danh thuộc tỉnh Hoà Bình.
- Chúng tôi dự định khám phá rừng nhiệt đới ẩm ở Núi Biêu.
Các cách sử dụng nâng cao
- Chỉ địa danh cụ thể: Khi nhắc đến "Núi Biêu", người ta thường liên tưởng ngay đến một khu vực địa lý có ranh giới rõ ràng, với các đặc điểm tự nhiên đặc trưng như sông Đà, rừng nhiệt đới.
- Vùng Núi Biêu có hệ sinh thái rừng nhiệt đới ẩm rất phong phú.
Biến thể và từ gần giống
- Núi: (danh từ chung) chỉ dạng địa hình nhô cao tự nhiên.
- Dãy Hoàng Liên Sơn: (danh từ riêng) tên một dãy núi lớn, trong đó Núi Biêu được coi là phần cuối cùng.
Từ đồng nghĩa
- Địa danh: tên gọi của một nơi, một vùng đất cụ thể.
- Ngọn núi: chỉ chung về một quả núi.
Thông tin địa lý (bổ sung)
- Vị trí: Phía bắc Chợ Bờ, huyện Đà Bắc, tỉnh Hoà Bình.
- Giới hạn: Phía nam giáp sông Đà, phía đông giáp Ngòi La, phía tây và bắc giáp sông Săm.
- Diện tích: Khoảng 310 km².
- Độ cao: 1196 mét.
- Đặc điểm địa chất: Là vùng núi cuối cùng của dãy Hoàng Liên Sơn.
- Hệ sinh thái: Phủ bởi rừng nhiệt đới ẩm.
- ở phía bắc Chợ Bờ, huyện Đà Bắc tỉnh Hoà Bình. Giới hạn phía nam là sông Đà, phía đông - Ngòi La (đổ vào sông Đà ở Tu Vũ), phía tây và bắc sông Săm (đổ vào sông Đà ở Dân Lập). Diện tích khoảng 310km2, cao 1196m. Vùng núi cuối cùng của dãy Hoàng Liên Sơn bị dòng sông Đà chặn lại. Rừng nhiệt đới ẩm